16B Metal hoods/housings (Degree of protection: IP65) thuộc nhóm Hoods and Housings – Vỏ và đế giắc trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 34 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Degree of protection: IP65 Đế giắc lắp bề mặt
Degree of protection: IP65 Surface mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | H16B-SF-4B-M25 | 111 016 230 1003 |
| 2M25 | H16B-SF-4B-2M25 | 111 016 230 1023 |
| PG21 | H16B-SF-4B-PG21 | 111 016 230 1011 |
| 2PG21 | H16B-SF-4B-2PG21 | 111 016 230 1031 |
| M25 | H16B-SF-4B-CV-M25 | 111 016 270 1003 |
| 2M25 | H16B-SF-4B-CV-2M25 | 111 016 270 1023 |
| PG21 | H16B-SF-4B-CV-PG21 | 111 016 270 1011 |
| 2PG21 | H16B-SF-4B-CV-2PG21 | 111 016 270 1031 |
| M25 | H16B-SF-4B-MCV-M25 | 111 016 270 1103 |
| 2M25 | H16B-SF-4B-MCV-2M25 | 111 016 270 1123 |
| PG21 | H16B-SF-4B-MCV-PG21 | 111 016 270 1111 |
| H · 2PG21 | H16B-SF-4B-MCV-2PG21 | 111 016 270 1131 |
Đế giắc lắp bề mặt, loại cao
Surface mounted housings, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M32 | H16B-SFH-4B-M32 | 111 016 230 5004 |
| 2M32 | H16B-SFH-4B-2M32 | 111 016 230 5024 |
| PG21 | H16B-SFH-4B-PG21 | 111 016 230 5011 |
| 2PG21 | H16B-SFH-4B-2PG21 | 111 016 230 5031 |
| PG29 | H16B-SFH-4B-PG29 | 111 016 230 5012 |
| 2PG29 | H16B-SFH-4B-2PG29 | 111 016 230 5032 |
| M32 | H16B-SFH-4B-CV-M32 | 111 016 270 5004 |
| 2M32 | H16B-SFH-4B-CV-2M32 | 111 016 270 5024 |
| PG21 | H16B-SFH-4B-CV-PG21 | 111 016 270 5011 |
| 2PG21 | H16B-SFH-4B-CV-2PG21 | 111 016 270 5031 |
| PG29 | H16B-SFH-4B-CV-PG29 | 111 016 270 5012 |
| 2PG29 | H16B-SFH-4B-CV-2PG29 | 111 016 270 5032 |
| M32 | H16B-SFH-4B-MCV-M32 | 111 016 270 5104 |
| 2M32 | H16B-SFH-4B-MCV-2M32 | 111 016 270 5124 |
| PG21 | H16B-SFH-4B-MCV-PG21 | 111 016 270 5111 |
| 2PG21 | H16B-SFH-4B-MCV-2PG21 | 111 016 270 5131 |
| PG29 | H16B-SFH-4B-MCV-PG29 | 111 016 270 5112 |
| 2PG29 | H16B-SFH-4B-MCV-2PG29 | 111 016 270 5132 |
Protection covers, metal
| Connect way Applications | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for hoods | H16B-MCV-4B/1S | 111 016 030 8103 |
| for housings, | H16B-MCV-4B/2 | 111 016 030 8102 |
Protection covers, metal
| Connect way Applications | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for hoods | H16B-MCV-2L/SC.1S | 111 016 041 8101 |
| for housings, | H16B-MCV-2L/SC.2 | 111 016 041 8102 |

16B Metal hoods/housings WAIN – H16B-SF-4B-M25. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Vỏ/đế ILME tương đương (đối chiếu catalog)
Vỏ/đế WAIN cỡ 16B tương ứng cỡ ILME “77.27” (khoảng cách lỗ bắt vít lõi: 77,5 × 27 mm). ILME định nghĩa “cỡ” đúng theo khoảng cách lỗ vít chung của lõi và vỏ, còn catalog WAIN dùng cách gọi 3A/6B/10B/16B/24B… cho cùng kích thước lắp lõi; nên về kích thước lắp lõi hai bên tương đương (hãng chưa xác nhận việc lắp lẫn chéo hãng).
| Họ vỏ ILME gần nhất | C-TYPE (vỏ tiêu chuẩn IP65/IP66) |
| Vị trí trong catalog ILME | trang 250–256 (cỡ “77.27”) |
| Cỡ vỏ WAIN | 16B |
| Kiểu vỏ WAIN trong trang này | Họ mã ILME cùng kiểu (cỡ 16) |
|---|---|
| Đế gắn bề mặt (surface) | CHP 16 … (CAP 16: kết cấu cao) |
Mức tin cậy: đối chiếu cỡ – cao (cùng khoảng cách lỗ vít); đối chiếu kiểu vỏ – trung bình (suy từ tên mã trong catalog hai hãng). Đây là đối chiếu trên giấy giữa catalog WAIN 2024 và catalog ILME, chưa được hãng xác nhận và chưa kiểm tra hiện trường. Cần kiểm tra thêm: ren cổng cáp (PG hay M), kiểu khóa (chốt/cần gạt), cấp bảo vệ IP, ron và phụ kiện, rồi mới đặt hàng. Xem bài hướng dẫn Bảng quy đổi vỏ giắc WAIN thay thế ILME theo cỡ.
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho H16B-SF-4B-M25 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
