M12-A Circular Connector (30/60/125/250V 1.5/2/4A) thuộc nhóm M12 A-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 17 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Loại giắc | 3-pole | 4-pole | 5-pole | 8-pole | 12-pole |
|---|---|---|---|---|---|
| Rated current (40℃) | 4A | 4A | 4A | 2A | 1.5A |
| Điện áp định mức | 250V | 250V | 125V | 60V | 30V |
| Điện áp xung định mức | 2500V | 2500V | 1500V | 800V | 800V |
| Cấp quá áp | II | II | II | II | II |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ |
| Kiểu khóa giắc | screw M12x1 | screw M12x1 | screw M12x1 | screw M12x1 | screw M12x1 |
| Kiểu đấu nối | screw/solder | screw/solder | screw/solder | screw/solder | solder |
| Tiết diện dây | max.0.75mm 2(max.AWG18) | max.0.75mm 2(max.AWG18) | max.0.75mm 2(max.AWG18) | max.0.5mm 2max.AWG20) | max.0.25mm 2max.AWG24) |
| Đường kính cáp | 4-6,6-8 mm | 4-6,6-8 mm | 4-6,6-8 mm | 6-8 mm | 6-8 mm |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | >100 | >100 | >100 | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ |
| Nhóm vật liệu | III | III | III | III | III |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy | copper alloy | copper alloy | copper alloy |
| Mạ tiếp điểm | Au | Au | Au | Au | Au |
| Vật liệu cách điện | PA | PA | PA | PA | PA |
| Vật liệu vỏ | PA/PBT | PA/PBT | PA/PBT | PA/PBT | PA/PBT |
| Straight cable connectors | Remark: SPQ is 5pcs |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Giắc đực nối cáp,
Male cable connector,
| khóa ren kim loại, · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 4-6 mm | M12-M03A-T-D6 | 163 003 411 3001 |
đấu kẹp vít
screw clamp connection
| khóa ren kim loại, · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 6-8 mm | M12-M03A-T-D8 | 163 003 411 3002 |
| 4 · 4-6 mm | M12-M04A-T-D6 | 163 004 411 3001 |
| 6-8 mm | M12-M04A-T-D8 | 163 004 411 3002 |
| 5 · 4-6 mm | M12-M05A-T-D6 | 163 005 411 3001 |
| 6-8 mm | M12-M05A-T-D8 | 163 005 411 3002 |
| 8 · 6-8 mm | M12-M08A-T-D8 | 163 008 411 3002 |
M12-A 3pin 12pin Giắc đực nối cáp,
M12-A 3pin 12pin Male cable connector,
| khóa ren kim loại,hàn · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 4-6 mm | M12-MST03A-T-D6 | 163 003 413 3504 |
| 6-8 mm | M12-MST03A-T-D8 | 163 003 413 3505 |
| 4 · 4-6 mm | M12-MST04A-T-D6 | 163 004 413 3501 |
| 6-8 mm | M12-MST04A-T-D8 | 163 004 413 3510 |
| 5 · 4-6 mm | M12-MST05A-T-D6 | 163 005 413 3508 |
| 6-8 mm | M12-MST05A-T-D8 | 163 005 413 3509 |
| 8 · 4-6 mm | M12-MST08A-T-D6 | 163 008 413 3500 |
A-Code
| khóa ren kim loại,hàn · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 6-8 mm | M12-MST08A-T-D8 | 163 008 413 3501 |
| 2 · 2 · 3 2 · 12 · 6-8 mm | M12-MST12A-T-D8 | 163 012 413 3002 |
3pin 12pin Hexagonal driver
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for 8 pin screw | SW-1.27*47 | 198 001 003 0016 |

M12-A Circular Connector WAIN – M12-M03A-T-D6. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12-M03A-T-D6 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
