M12-A Circular Connector (60/125/250V 2/4A) thuộc nhóm M12 A-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 14 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Rated current (40℃) | 4A | 4A | 4A | 2A |
|---|---|---|---|---|
| Điện áp định mức | 250V | 250V | 125V | 60V |
| Điện áp xung định mức | 2500V | 2500V | 1500V | 800V |
| Cấp quá áp | II | II | II | II |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ |
| Kiểu khóa giắc | screw M12x1 | screw M12x1 | screw M12x1 | screw M12x1 |
| Kiểu đấu nối | screw/solder | screw/solder | screw/solder | solder |
| Tiết diện dây | max.0.75mm 2(max.AWG18) | max.0.75mm 2(max.AWG18) | max.0.75mm 2(max.AWG18) | max.0.75mm 2(max.AWG18) |
| Đường kính cáp | 4-6,6-8 mm | 4-6,6-8 mm | 4-6,6-8 mm | 4-6,6-8 mm |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | >100 | >100 | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ | -40℃…+85℃ |
| Nhóm vật liệu | II | II | II | II |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy | copper alloy | copper alloy |
| Mạ tiếp điểm | Au | Au | Au | Au |
| Vật liệu cách điện | PA | PA | PA | PA |
| Vật liệu vỏ | PA/PBT | PA/PBT | PA/PBT | PA/PBT |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Giắc nối cáp góc vuông Remark: SPQ is 1pc Giắc cái nối cáp,
Angled cable connectors Remark: SPQ is 1pc Female cable connector,
| stainless steel locking system, · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 4-6 mm | M12S-F03A-S-D6 | 163 003 524 1001 |
đấu kẹp vít,
screw clamp connection,
| stainless steel locking system, · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 6-8 mm | M12S-F03A-S-D8 | 163 003 524 1002 |
| 4 · 4-6 mm | M12S-F04A-S-D6 | 163 004 521 3201 |
| 6-8 mm | M12S-F04A-S-D8 | 163 004 521 3202 |
| 5 · 4-6 mm | M12S-F05A-S-D6 | 163 005 521 3201 |
| 6-8 mm | M12S-F05A-S-D8 | 163 005 521 3202 |
A-Code 3pin Giắc cái nối cáp,
A-Code 3pin Female cable connector,
| stainless steel locking system, · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 4-6 mm | M12S-FST03A-S-D6 | 163 003 523 3504 |
hàn
solder
| stainless steel locking system, · Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 6-8 mm | M12S-FST03A-S-D8 | 163 003 523 3505 |
| 4 · 4-6 mm | M12S-FST04A-S-D6 | 163 004 523 3504 |
| 6-8 mm | M12S-FST04A-S-D8 | 163 004 523 3505 |
| 5 · 4-6 mm | M12S-FST05A-S-D6 | 163 005 523 3504 |
| 6-8 mm | M12S-FST05A-S-D8 | 163 005 523 3505 |
| 8 · 4-6 mm | M12S-FST08A-S-D6 | 163 008 523 3504 |
| 6-8 mm | M12S-FST08A-S-D8 | 163 008 523 3505 |

M12-A Circular Connector WAIN – M12S-F03A-S-D6. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12S-F03A-S-D6 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
