M12-A Circular Connector (60/125/250V 2/4A) thuộc nhóm M12 A-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 36 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Rated current (40℃) | 4A | 4A | 4A | 2A | 1.5A |
|---|---|---|---|---|---|
| Điện áp định mức | 250V | 250V | 125V | 60V | 60V |
| Điện áp xung định mức | 2500V | 2500V | 1500V | 800V | 800V |
| Cấp quá áp | II | II | II | II | II |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ | ≤10 mΩ |
| Kiểu khóa giắc | screw M12x1 | screw M12x1 | screw M12x1 | screw M12x1 | screw M12x1 |
| Kiểu đấu nối | crimp, moulded | crimp, moulded | crimp, moulded | crimp, moulded | crimp, moulded |
| Tiết diện dây | 0.34mm 2(AWG22) | 0.34mm 2(AWG22) | 0.25mm 2AWG24) | 0.25mm 2(AWG24) | 0.14mm 2(AWG26) |
| Đường kính cáp | – | – | – | – | – |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 shielded | IP67 shielded | IP67 shielded | IP67 shielded | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | >100 | >100 | >100 | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -25℃…+85℃ | -25℃…+85℃ | -25℃…+85℃ | -25℃…+85℃ | -25℃…+85℃ |
| Nhóm vật liệu | II | II | II | II | II |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | copper alloy | copper alloy | copper alloy | copper alloy |
| Mạ tiếp điểm | Au | Au | Au | Au | Au |
| Vật liệu cách điện | PA | PA | PA | PA | PA |
| Vật liệu vỏ | TPU | TPU | TPU | TPU | TPU |
| Straight cable connectors,cable | Remark: SPQ is 1pc | ||||
| Recommended use | Contacts Cable | Cable length Designation | Order No. |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Femalae connector moulded,screw
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 3×0.34PVC · 1.5 m | M12-F03A-T-1.5-PVC | 163 003 402 4001 |
| 5.0 m | M12-F03A-T-5.0-PVC | 163 003 402 4002 |
| 3×0.34PUR 1.5 m | M12-F03A-T-1.5-PUR | 163 003 402 4041 |
| 5.0 m | M12-F03A-T-5.0-PUR | 163 003 402 4042 |
| 4 · 4×0.34PVC · 1.5 m | M12-F04A-T-1.5-PVC | 163 004 402 4001 |
| 5.0 m | M12-F04A-T-5.0-PVC | 163 004 402 4002 |
| 4×0.34PUR 1.5 m | M12-F04A-T-1.5-PUR | 163 004 402 4041 |
| 5.0 m | M12-F04A-T-5.0-PUR | 163 004 402 4042 |
| 5 · 5×0.25PVC · 1.5 m | M12-F05A-T-1.5-PVC | 163 005 402 4001 |
| 5.0 m | M12-F05A-T-5.0-PVC | 163 005 402 4002 |
| 5×0.25PUR 1.5 m | M12-F05A-T-1.5-PUR | 163 005 402 4041 |
A-Code
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 5.0 m | M12-F05A-T-5.0-PUR | 163 005 402 4042 |
| 8 · 8×0.25PUR 1.5 m | M12-F08A-T-1.5-PUR | 163 008 402 4041 |
| 1 · 3 · 1 · 3 · 1 5 3 · 1 8 4 · 5.0 m | M12-F08A-T-5.0-PUR | 163 008 402 4042 |
| 3pin · 4pin · 5pin · 8pin · 12 · 12×0.25PVC 1.5 m | M12-F12A-T-1.5-PVC | 163 012 402 4001 |
| 5.0 m | M12-F12A-T-5.0-PVC | 163 012 402 4003 |
| 2 3 · 12×0.25PUR 1.5 m | M12-F12A-T-1.5-PUR | 163 012 402 4004 |
| 8 7 6 · 5.0 m | M12-F12A-T-5.0-PUR | 163 012 402 4005 |
12pin Cái connector moulded,screw shielded
12pin Female connector moulded,screw shielded
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 3 · 3×0.34PVC · 1.5 m | M12-F03A-T-1.5-PVC-SH | 163 003 402 4021 |
| 5.0 m | M12-F03A-T-5.0-PVC-SH | 163 003 402 4022 |
| 3×0.34PUR 1.5 m | M12-F03A-T-1.5-PUR-SH | 163 003 402 4061 |
| 5.0 m | M12-F03A-T-5.0-PUR-SH | 163 003 402 4062 |
| 4 · 4×0.34PVC · 1.5 m | M12-F04A-T-1.5-PVC-SH | 163 004 402 4021 |
| 5.0 m | M12-F04A-T-5.0-PVC-SH | 163 004 402 4022 |
| 4×0.34PUR 1.5 m | M12-F04A-T-1.5-PUR-SH | 163 004 402 4061 |
| 5.0 m | M12-F04A-T-5.0-PUR-SH | 163 004 402 4062 |
| 5 · 5×0.25PVC · 1.5 m | M12-F05A-T-1.5-PVC-SH | 163 005 402 4021 |
| 5.0 m | M12-F05A-T-5.0-PVC-SH | 163 005 402 4022 |
| 5×0.25PUR 1.5 m | M12-F05A-T-1.5-PUR-SH | 163 005 402 4061 |
| A-Code · 5.0 m | M12-F05A-T-5.0-PUR-SH | 163 005 402 4062 |
| 8 · 8×0.25PUR 1.5 m | M12-F08A-T-1.5-PUR-SH | 163 008 402 4061 |
| 1 · 3 · 1 · 3 · 1 5 3 · 1 8 4 · 5.0 m | M12-F08A-T-5.0-PUR-SH | 163 008 402 4062 |
| 3pin · 4pin · 5pin · 8pin · 12 · 12×0.25PVC 1.5 m | M12-F12A-T-1.5-PVC-SH | 163 012 402 2001 |
| 5.0 m | M12-F12A-T-5.0-PVC-SH | 163 012 402 2002 |
| 2 3 · 12×0.25PUR 1.5 m | M12-F12A-T-1.5-PUR-SH | 163 012 402 2003 |
| 9 12 5 · 5.0 m | M12-F12A-T-5.0-PUR-SH | 163 012 402 2004 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12-F03A-T-1.5-PVC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

