M15 Circular Connector (63V- 5A) thuộc nhóm M15 Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 8 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Electrical data | Mechanical date | ||
| Số tiếp điểm | Housing material | zinc alloy | |
| ContactsΦ(mm) | Φ1 | Housing surface | Nickel-plated |
| Connection range(mm° ) | 0.05-0.75 | Insulating bodies | PBT |
| Terminal | Crimp terminal | Sealed compound | Fluorine rubber |
| Rated current(25℃) | 5A | Temperature range | -40℃…+130℃ |
| Điện áp định mức | 63V | Mechanical working life | >500 |
| Điện áp xung định mức | 1.5KV | Degree of protection | IP67 |
| Cấp quá áp | III |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Specifications Approvals Flammability acc. to UL 94 UL94 V0 Contact needs to be ordered separately Bấm terminal
Specifications Approvals Flammability acc. to UL 94 UL94 V0 Contact needs to be ordered separately Crimp terminal
| Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 12 · 4.5-6.5mm | M15Q-MC012-CCT-D6.5-SH | 184 012 700 2508 |
| 6.5-8.5mm | M15Q-MC012-CCT-D8.5-SH | 184 012 700 2507 |
| 8.5-10.5mm M15Q-MC012-CCT-D10.5-SH | 184 012 700 2506 |
Bấm terminal
Crimp terminal
| Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 12 · 4.5-6.5mm | M15Q-MC012-CCT-D6.5-SH 3SP | 184 012 700 2502 |
| 6.5-8.5mm | M15Q-MC012-CCT-D8.5-SH 3SP | 184 012 700 2501 |
| 8.5-10.5mm M15Q-MC012-CCT-D10.5-SH 3SP | 184 012 700 2500 |
Bấm contacts Bấm contacts 5A
Crimp contacts Crimp contacts 5A
| Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 0.05-0.75 | M15-MC5G-0.75 | 101 014 210 0650 |
Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.09-0.82mm² | TL03 | 198 001 001 0002 |

M15 Circular Connector WAIN – M15Q-MC012-CCT-D6.5-SH. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M15Q-MC012-CCT-D6.5-SH và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
