Circular Connector M23 (630/250V 30/9A) thuộc nhóm M23 Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 17 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | connectors | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | |||||
| Electrical data | Mechanical date | |||||
| Số tiếp điểm | 6(5+PE) | 8(4+3+PE) | Housing material | CuZn,Zinc(GD-Zn) | ||
| Contacts | 5+PE | 3+PE | Housing surface | Nickel-plated | ||
| ContactsΦ(mm) | Insulating bodies | Polyamide | ||||
| mm 2/AWG | 0.1…4.0/28-12 0.03…1.0/32-18 0.1…4.0/28-12 Contact material | copper alloy | ||||
| Rated current(25℃) | Contact surface | gold plated | ||||
| Điện áp định mức | Terminal | Crimp version | ||||
| M23 | Test voltage Urms (AC) | 6kV | 4kV | 6kV | Gasket and O ring | Fluorine rubber |
| Cấp quá áp | III | III | -40℃…+130℃ | |||
| Cấp ô nhiễm | Connector locking system M23screw |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
connector Approvals Đực, Bấm terminal
connector Approvals Male, Crimp terminal
| Số chân | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 6(5+PE) | M23-MC06-BKP26-SE-OD2.7 | 166 006 610 1003 |
Elbow with rotated function
| Số chân | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 8(4+3+PE) | M23-MC04/4-BKP26-SE-OD2.7 | 166 008 610 1011 |
Đực, Bấm terminal
Male, Crimp terminal
| Số chân | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 6(5+PE) | M23-MC06-BKP28.8-SE | 166 006 310 1003 |
Elbow with rotated function
| Số chân | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 8(4+3+PE) | M23-MC04/4-BKP28.8-SE | 166 008 310 1003 |
Bấm contacts Bấm contacts 9A/30A
Crimp contacts Crimp contacts 9A/30A
| Số chân | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 9A · ① · 0.03-0.34 | M23-MC9G-0.34 | 101 031 210 2501 |
| ② · 0.14-1.0 | M23-MC9G-1.0 | 101 031 210 0801 |
| ③ · 0.1-0.5 | M23-MC30G-0.5 | 101 032 210 0401 |
| ④ · 0.35-2.5 | M23-MC30G-2.5 | 101 032 210 1001 |
| ⑤ · 2.5-4.0 | M23-MC30G-4.0 | 101 032 210 1201 |
Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.14-4 mm² | TL28-2 | 198 001 001 0039 |
Stamped contacts Stamped contacts
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| ① · 0.08-0.2 | M23-MC9G-0.2P | 101 031 210 0150 |
| ② · 0.2-0.52 | M23-MC9G-0.52P | 101 031 210 0550 |
| ③ · 0.75-1.0 | M23-MC9G-1.0P | 101 031 210 0850 |
Protection cap IP67 Protection covers
| for male cable connector · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Black | M23-CV-F | 266 000 000 9001 |
| transparent | M23-CV-F3 | 166 000 000 9001 |
Fixed plate
| Describe | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| immobilization | M23-BK35-Ф27 | 166 000 000 1500 |
Fixed plate
| Describe | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| immobilization | M23P-BK38-Ф27 | 166 000 000 3501 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M23-MC06-BKP26-SE-OD2.7 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

