Power connector (250V 25A) thuộc nhóm Power Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 16 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Electrical data | Machanical properties | ||
| Số tiếp điểm | -Vibration | frequency10~2000Hz,accelerated | |
| Electrical properties | speed147m/s2,instant break ≤1us | ||
| Dòng định mức | 25A | -Shock | accelerated speed 490m/s2, |
| Điện áp định mức | 250V(AC) | instant break ≤1us | |
| Rated impulse voltage 2kV(AC) | -Mechanical working life ≥500 | ||
| Điện trở tiếp xúc | ≤1mΩ | -Cable and outlet diameter Φ12.5mm | |
| Material and finish | Environmental performance | ||
| Hoods/Housings | Copper alloy | -Relative humidity | 90%~95%(40℃±2℃) |
| contact | Gold-plated copper alloy | -Working temperature | -40℃—+105℃ |
| Vật liệu cách điện | Thermosets | -Salt mist test requirements 5% NaCl neutral steady salt mist | |
| Sealing element | Rubber | 96 h |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Specifications Approvals Bấm terminal
Specifications Approvals Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HY-T3006-S01E1-GMC | 169 006 410 1001 |
Bấm terminal
Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Female | HY-Z3006-S01E0-GFC | 169 006 320 1001 |
Can match the Protection cover:HY- Z30-CV Phụ kiện Bấm contacts 25A Contact resistance ≤ 1 mΩ
Can match the Protection cover:HY- Z30-CV Accessories Crimp contacts 25A Contact resistance ≤ 1 mΩ
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| ① | CYGM25-0.5 | 101 021 210 0401 |
| ① | CYGF25-0.5 | 101 021 220 0401 |
gold plated
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| ② | CYGM25-0.75 | 101 021 210 0601 |
| ② | CYGF25-0.75 | 101 021 220 0601 |
| ③ | CYGM25-1.0 | 101 021 210 0801 |
| ③ | CYGF25-1.0 | 101 021 220 0801 |
| ④ | CYGM25-1.5 | 101 021 210 0901 |
| ④ | CYGF25-1.5 | 101 021 220 0901 |
| ⑤ | CYGM25-2.5 | 101 021 210 1001 |
| ⑤ | CYGF25-2.5 | 101 021 220 1001 |
| ⑥ | CYGM25-3.0 | 101 021 210 1101 |
| ⑥ | CYGF25-3.0 | 101 021 220 1101 |
Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.14-4mm 2 ( 10A/16A ) | TL02G | 198 002 000 0011 |
Mã đặt hàng
| Contact removal tool · Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for crimp contacts 25A | HY-TL01 | 198 001 000 0020 |

Power connector WAIN – HY-T3006-S01E1-GMC. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HY-T3006-S01E1-GMC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
