HV single row inserts (400V 20A 8+) thuộc nhóm Personalized Product Series trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 6 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Specifications/Approvals | Current carrying capacity | |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 | |
| Số tiếp điểm | 8 +PE | |
| Dòng định mức | 20A | |
| Điện áp định mức | 400V | |
| Điện áp xung định mức | 6kV | |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | |
| Flammability(UL94) | V0 | |
| Mechanical working life(mating cycles) | ≥500 | |
| Vật liệu | PA | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+100℃ | |
| Vật liệu | copper alloy | |
| Surface | tin plating | |
| Điện trở tiếp xúc | ≤1mΩ | Operating |
| Tiết diện dây | 0.2—4.0mm | |
| Tightening torque | 0.5~0.6Nm | |
| Stripping length | 7.0mm | |
| Vật liệu | Zine-alloy | |
| Surface | nickel plating | |
| Locking element | Screw locking | |
| Sealing element | NBR | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃~+125℃ | |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Lõi giắc inserts
Inserts inserts
| Lõi giắc | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HV-S02-M | 232 002 011 0002 |
| Female | HV-S02-F | 232 002 021 0002 |
Mã đặt hàng
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Panel ground | HV-A-PEA | 132 000 000 0001 |
External member 1
| with female inserts and frame · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| hoods/housings frame | HV-HF3/4M-PEA-S2222 | 132 008 021 0001 |
HCC HV External member 2
| with male inserts and frame · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Panel frame external | HV-AF3/4M-PEA-S2222 | 132 008 011 0001 |
Plug piece
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Preventing interpolation | CODE-V | 198 002 005 0012 |

HV single row inserts WAIN – HV-S02-M. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HV-S02-M và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
