WP connector thuộc nhóm Personalized Product Series trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 3 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Cat.6a RJ45 female seat | Cat.6A RJ45 Patch cables | |
|---|---|---|
| Transmission performance | Cable type | EIA/TIA 568 B,8 poles |
| Transmission rate | 10/100/1000Mbit/10Gbit/s | |
| Shielding | fully shielded,360° | |
| Cable material | S/FTP,PUR, blue | |
| Nhiệt độ làm việc | -25℃…+70℃ | |
| fixed | -40℃…+80℃ | |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 | |
| mating cycle | ≥ 750 |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Specifications Material(Vỏ giắc/Đế giắc) polyamine(RAL9005) Mechanical working life For wiring cables
Specifications Material(Hoods/Housings) polyamine(RAL9005) Mechanical working life For wiring cables
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | WP-RJ45-JACK | 135 001 112 0001 |
Including cables
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | WP-RJ45-JACK/M08-T-0.8-Cat.6a | 135 001 332 0001 |
Protective Cap
| Degree of protection | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| IP65 | WP-JACK-SCV | 135 001 000 0001 |

WP connector WAIN – WP-RJ45-JACK. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho WP-RJ45-JACK và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
