Module ILME MIXO mô-đun dùng cho 1 RJ45 Cat. 6 Class E – mã CX 01 J8F, CX 01 J8M
Mô-đun hệ MIXO của ILME: MIXO mô-đun dùng cho 1 RJ45 Cat. 6 Class E. Dữ liệu lấy từ catalog ILME CN16, trang 202. Thông số hãng công bố, chưa kiểm chứng tại hiện trường.
Mã đặt hàng
| Mô tả | Mã hàng |
|---|---|
| – cái insert có 1 RJ45 cái giắc | CX 01 J8F |
| – đực insert dùng cho 1 RJ45 đực crimp giắc | CX 01 J8M |
| 8 data tiếp xúc (không có RJ45 giắc | |
| đặt riêng) | |
| – đực insert dùng cho 1 RJ45 đực IDC giắc | CX 01 J8IM ** |
| 8 data tiếp xúc (không có RJ45 giắc | |
| đặt riêng) | |
| – RJ45 đực crimp giắc, 8 data tiếp xúc | CX 8 J6M |
| – RJ45 đực IDC giắc, 8 data tiếp xúc | CX 8 J6IM * |
Thông số kỹ thuật
- RJ45 cái insert, Cat. 6 Class E A
- shielding đế: zinc diecast
- đế finish: nickel-plated
- current carrying capacity at 50 °C: 1A
- Ghi chú hãng (nguyên văn): adequate for Power over Ethernet: PoE according to IEEE 802.3af
- giắc: IEC 60603-7-5
- Ghi chú hãng (nguyên văn): adequate for 10 Gigabit Ethernet: 10 Gigabit Ethernet acc. to IEEE 802.3an
- custom-designed cabling systems: PROFINET Installation Guideline
- generic cabling systems: ANSI/TIA/EIA-568-C.2 ISO/IEC 11801 EN 50173-1 ISO/IEC 24702 EN 61918
- Class E A (channel): ISO/IEC 11801, EN 50173-1
- RJ45 đực crimp giắc Cat. 6 A
- crimp pliers: CJPZ T
- Ghi chú hãng (nguyên văn): screened cable stripper: CJST
- Cu-conductor diameter solid: 0,40 – 0,51 mm (AWG 26/1 – 24/1) stranded: 0,46 – 0,61 mm (AWG 27/7 – 24/7)
- insulation diameter: 0,85 – 1,05 mm
- cable diameter: 5,0 – 6,6 mm
- giắc: IEC 60603-7-51
- Ghi chú hãng (nguyên văn): 10 Gigabit Ethernet acc. to IEEE 802.3an: adequate for 10 Gigabit Ethernet
- category 6 A : ISO/IEC 11801; EN 50173-1
- Class E A : ISO/IEC 11801; EN 50173-1
- Category 6 A : ANSI/TIA/EIA-568-C.2
- RJ45 đực IDC giắc Cat. 6 Class E A
- Cu-conductor diameter solid: 0,41 – 0,64 mm (AWG 26/1 – 22/1) stranded: 0,48 – 0,76 mm (AWG 26/7 – 22/7)
- insulation diameter: 0,85 – 1,6 mm
- cable diameter: 5,5 – 7,3 mm
- giắc: IEC 60603-7-5
- category 6 A : ISO/IEC 11801; DIN EN 50173-1
- wrenches pliers dùng cho CX 8 J6IM: CJPW K
- Ghi chú hãng (nguyên văn): 10 Gigabit Ethernet acc. to IEEE 802.3an: adequate for 10 Gigabit Ethernet
- Class E A : ISO/IEC 11801; EN 50173-1
- Category 6: ANSI/TIA/EIA-568-C.2
- Ghi chú hãng (nguyên văn): custom-designed cabling systems: according to PROFINET Installation Guideline
Liên hệ báo giá và tư vấn thay thế tương đương: Công ty Tiến Phát. Chân tiếp xúc và lõi giữa các hãng không mặc định dùng lẫn nhau, cần đối chiếu mã trước khi đặt hàng.



