10B Pressure tight hoods/housings (Degree of protection:IP68/IP69K) thuộc nhóm Hoods and Housings – Vỏ và đế giắc trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 19 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Degree of protection:IP68/IP69K Protection covers,for housings
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| HP10B/H-MCV-2S | 113 610 020 8101 |
| HP10B/H-MCV-2T | 113 610 040 8103 |
Protection covers,for hoods
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| HP10B/H-MCV-2H/1 | 113 610 020 8111 |
| HP10B/H-MCV-2T/1 | 113 610 040 8101 |
Protection covers, for housings(IP5X)
| Connect way | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | HP10B/H-CV/C | 113 010 900 8001 |
Degree of protection: IP68/IP69K The following hoods/housings comply with the standards for rail transport industry in China. Vỏ giắc (hood) cáp vào bên hông, loại cao
Degree of protection: IP68/IP69K The following hoods/housings comply with the standards for rail transport industry in China. Hoods, side entry, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | HP10B/H-SEH-4S-M20 | 113 610 530 5002 |
| M25 | HP10B/H-SEH-4S-M25 | 113 610 530 5003 |
| M32 | HP10B/H-SEH-4S-M32 | 113 610 530 5004 |
| M40 | HP10B/H-SEH-4S-M40 | 113 610 530 5005 |
| PG16 | HP10B/H-SEH-4S-PG16 | 113 610 530 5010 |
| PG21 | HP10B/H-SEH-4S-PG21 | 113 610 530 5011 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào từ trên, loại cao
Hoods, top entry, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | HP10B/H-TEH-4S-M20 | 113 610 430 5002 |
| M25 | HP10B/H-TEH-4S-M25 | 113 610 430 5003 |
| M32 | HP10B/H-TEH-4S-M32 | 113 610 430 5004 |
| M40 | HP10B/H-TEH-4S-M40 | 113 610 430 5005 |
| PG16 | HP10B/H-TEH-4S-PG16 | 113 610 430 5010 |
| PG21 | HP10B/H-TEH-4S-PG21 | 113 610 430 5011 |
| PG29 | HP10B/H-TEH-4S-PG29 | 113 610 430 5012 |
Đế giắc (housing) lắp xuyên vách
Bulkhead mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | HP10B/H-BK-4H | 113 610 330 1001 |

10B Pressure tight hoods/housings WAIN – HP10B/H-MCV-2S. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Vỏ/đế ILME tương đương (đối chiếu catalog)
Vỏ/đế WAIN cỡ 10B tương ứng cỡ ILME “57.27” (khoảng cách lỗ bắt vít lõi: 57 × 27 mm). ILME định nghĩa “cỡ” đúng theo khoảng cách lỗ vít chung của lõi và vỏ, còn catalog WAIN dùng cách gọi 3A/6B/10B/16B/24B… cho cùng kích thước lắp lõi; nên về kích thước lắp lõi hai bên tương đương (hãng chưa xác nhận việc lắp lẫn chéo hãng).
| Họ vỏ ILME gần nhất | IP68 – dòng CG/MG (kín nước IP68, IP69 theo catalog ILME) |
| Vị trí trong catalog ILME | trang 424–427 (cỡ “57.27”) |
| Cỡ vỏ WAIN | 10B |
Mức tin cậy: đối chiếu cỡ – cao (cùng khoảng cách lỗ vít); đối chiếu kiểu vỏ – trung bình (suy từ tên mã trong catalog hai hãng). Đây là đối chiếu trên giấy giữa catalog WAIN 2024 và catalog ILME, chưa được hãng xác nhận và chưa kiểm tra hiện trường. Cần kiểm tra thêm: ren cổng cáp (PG hay M), kiểu khóa (chốt/cần gạt), cấp bảo vệ IP, ron và phụ kiện, rồi mới đặt hàng. Xem bài hướng dẫn Bảng quy đổi vỏ giắc WAIN thay thế ILME theo cỡ.
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HP10B/H-MCV-2S và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
