6B Metal hoods/housings (Degree of protection: IP67) thuộc nhóm Hoods and Housings – Vỏ và đế giắc trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 26 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Degree of protection: IP67 Vỏ giắc (hood) cáp vào bên hông
Degree of protection: IP67 Hoods, side entry
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | W6B-MSE-2B-M20 | 112 106 510 1001 |
| M25 | W6B-MSE-2B-M25 | 112 106 510 1004 |
| PG13.5 | W6B-MSE-2B-PG13.5 | 112 106 510 1002 |
| PG16 | W6B-MSE-2B-PG16 | 112 106 510 1003 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào bên hông, loại cao
Hoods, side entry, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | W6B-MSEH-2B-M25 | 112 106 510 5006 |
| M32 | W6B-MSEH-2B-M32 | 112 106 510 5004 |
| PG21 | W6B-MSEH-2B-PG21 | 112 106 510 5007 |
| PG29 | W6B-MSEH-2B-PG29 | 112 106 510 5008 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào từ trên
Hoods, top entry
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | W6B-MTE-2B-M20 | 112 106 410 1001 |
| M25 | W6B-MTE-2B-M25 | 112 106 410 1004 |
| PG13.5 | W6B-MTE-2B-PG13.5 | 112 106 410 1002 |
| PG16 | W6B-MTE-2B-PG16 | 112 106 410 1003 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào từ trên, loại cao
Hoods, top entry, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | W6B-MTEH-2B-M25 | 112 106 410 5006 |
| M32 | W6B-MTEH-2B-M32 | 112 106 410 5008 |
| PG21 | W6B-MTEH-2B-PG21 | 112 106 410 5011 |
| PG29 | W6B-MTEH-2B-PG29 | 112 106 410 5005 |
Đế giắc, cable to cable
Housings, cable to cable
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | W6B-MCCT-1L/SC-M20 | 112 106 721 1001 |
| M25 | W6B-MCCT-1L/SC-M25 | 112 106 721 1004 |
| PG13.5 | W6B-MCCT-1L/SC-PG13.5 | 112 106 721 1002 |
| PG16 | W6B-MCCT-1L/SC-PG16 | 112 106 721 1003 |
Đế giắc, cable to cable, loại cao
Housings, cable to cable, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | W6B-MCCTH-1L/SC-M25 | 112 106 721 5001 |
| M32 | W6B-MCCTH-1L/SC-M32 | 112 106 721 5002 |
| PG21 | W6B-MCCTH-1L/SC-PG21 | 112 106 721 5003 |
| PG29 | W6B-MCCTH-1L/SC-PG29 | 112 106 721 5004 |
Đế giắc (housing) lắp xuyên vách
Bulkhead mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | W6B-MBK-1L/SC | 112 106 321 1001 |
| — | W6B-MBK-1L/SC-MMCV | 112 106 321 8001 |

6B Metal hoods/housings WAIN – W6B-MSE-2B-M20. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Vỏ/đế ILME tương đương (đối chiếu catalog)
Vỏ/đế WAIN cỡ 6B tương ứng cỡ ILME “44.27” (khoảng cách lỗ bắt vít lõi: 44 × 27 mm). ILME định nghĩa “cỡ” đúng theo khoảng cách lỗ vít chung của lõi và vỏ, còn catalog WAIN dùng cách gọi 3A/6B/10B/16B/24B… cho cùng kích thước lắp lõi; nên về kích thước lắp lõi hai bên tương đương (hãng chưa xác nhận việc lắp lẫn chéo hãng).
| Họ vỏ ILME gần nhất | V-TYPE IP67 (cần gạt V, IP66/IP67) |
| Vị trí trong catalog ILME | trang 274 (cỡ “44.27”) |
| Cỡ vỏ WAIN | 6B |
Mức tin cậy: đối chiếu cỡ – cao (cùng khoảng cách lỗ vít); đối chiếu kiểu vỏ – trung bình (suy từ tên mã trong catalog hai hãng). Đây là đối chiếu trên giấy giữa catalog WAIN 2024 và catalog ILME, chưa được hãng xác nhận và chưa kiểm tra hiện trường. Cần kiểm tra thêm: ren cổng cáp (PG hay M), kiểu khóa (chốt/cần gạt), cấp bảo vệ IP, ron và phụ kiện, rồi mới đặt hàng. Xem bài hướng dẫn Bảng quy đổi vỏ giắc WAIN thay thế ILME theo cỡ.
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho W6B-MSE-2B-M20 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
