6B Metal hoods/housings (Degree of protection: IP65) thuộc nhóm Hoods and Housings – Vỏ và đế giắc trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 30 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Degree of protection: IP65 Đế giắc (housing) lắp xuyên vách
Degree of protection: IP65 Bulkhead mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | H6B-MBK-1L/SC | 112 006 321 1001 |
| — | H6B-MBK-1L/SC-MMCV | 112 006 361 1101 |
Đế giắc lắp bề mặt
Surface mounted housings
| Structure 1 · Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | H6B-MSF-1L/SC-M20 | 112 006 221 1002 |
| 2M20 | H6B-MSF-1L/SC-2M20 | 112 006 221 1022 |
| M25 | H6B-MSF-1L/SC-M25 1) | 112 006 221 1003 |
| 2M25 | H6B-MSF-1L/SC-2M25 1) | 112 006 221 1001 |
| PG16 | H6B-MSF-1L/SC-PG16 1) | 112 006 221 1004 |
| 2PG16 | H6B-MSF-1L/SC-2PG16 1) | 112 006 221 1005 |
Structure 2
| Structure 1 · Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | H6B-MSF-1L/SC-MMCV-M20 | 112 006 221 8001 |
| 2M20 | H6B-MSF-1L/SC-MMCV-2M20 | 112 006 221 8002 |
| M25 | H6B-MSF-1L/SC-MMCV-M25 1) | 112 006 221 8003 |
| 2M25 | H6B-MSF-1L/SC-MMCV-2M25 1) | 112 006 221 8004 |
| PG16 | H6B-MSF-1L/SC-MMCV-PG16 1) | 112 006 221 8009 |
| 2PG16 | H6B-MSF-1L/SC-MMCV-2PG16 1) | 112 006 221 8010 |
Đế giắc lắp bề mặt, loại cao
Surface mounted housings, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | H6B-MSFH-1L/SC-M25 | 112 006 221 5001 |
| 2M25 | H6B-MSFH-1L/SC-2M25 | 112 006 221 5002 |
| M32 | H6B-MSFH-1L/SC-M32 | 112 006 221 5003 |
| 2M32 | H6B-MSFH-1L/SC-2M32 | 112 006 221 5004 |
| PG21 | H6B-MSFH-1L/SC-PG21 | 112 006 221 1006 |
| 2PG21 | H6B-MSFH-1L/SC-2PG21 | 112 006 221 1007 |
| PG29 | H6B-MSFH-1L/SC-PG29 | 112 006 221 1008 |
| 2PG29 | H6B-MSFH-1L/SC-2PG29 | 112 006 221 1009 |
| M25 | H6B-MSFH-1L/SC-MMCV-M25 | 112 006 221 8005 |
| 2M25 | H6B-MSFH-1L/SC-MMCV-2M25 | 112 006 221 8006 |
| M32 | H6B-MSFH-1L/SC-MMCV-M32 | 112 006 221 8007 |
| 2M32 | H6B-MSFH-1L/SC-MMCV-2M32 | 112 006 221 8008 |
| PG21 | H6B-MSFH-1L/SC-MMCV-PG21 | 112 006 221 8011 |
| 2PG21 | H6B-MSFH-1L/SC-MMCV-2PG21 | 112 006 221 8012 |
| PG29 | H6B-MSFH-1L/SC-MMCV-PG29 | 112 006 221 8013 |
| 2PG29 | H6B-MSFH-1L/SC-MMCV-2PG29 | 112 006 221 8014 |

6B Metal hoods/housings WAIN – H6B-MBK-1L/SC. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Vỏ/đế ILME tương đương (đối chiếu catalog)
Vỏ/đế WAIN cỡ 6B tương ứng cỡ ILME “44.27” (khoảng cách lỗ bắt vít lõi: 44 × 27 mm). ILME định nghĩa “cỡ” đúng theo khoảng cách lỗ vít chung của lõi và vỏ, còn catalog WAIN dùng cách gọi 3A/6B/10B/16B/24B… cho cùng kích thước lắp lõi; nên về kích thước lắp lõi hai bên tương đương (hãng chưa xác nhận việc lắp lẫn chéo hãng).
| Họ vỏ ILME gần nhất | C-TYPE (vỏ tiêu chuẩn IP65/IP66) |
| Vị trí trong catalog ILME | trang 240–243 (cỡ “44.27”) |
| Cỡ vỏ WAIN | 6B |
Mức tin cậy: đối chiếu cỡ – cao (cùng khoảng cách lỗ vít); đối chiếu kiểu vỏ – trung bình (suy từ tên mã trong catalog hai hãng). Đây là đối chiếu trên giấy giữa catalog WAIN 2024 và catalog ILME, chưa được hãng xác nhận và chưa kiểm tra hiện trường. Cần kiểm tra thêm: ren cổng cáp (PG hay M), kiểu khóa (chốt/cần gạt), cấp bảo vệ IP, ron và phụ kiện, rồi mới đặt hàng. Xem bài hướng dẫn Bảng quy đổi vỏ giắc WAIN thay thế ILME theo cỡ.
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho H6B-MBK-1L/SC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
