Cable glands thuộc nhóm Tools and Cable Glands trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 5 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Metal cable gland-extra length Material:Nickel-plate brass Sealing:Nylon and NBR Degree of protection:IP68(with O-sealing) Temperature range:Stat:-40℃…+100℃ Dyn:-20℃…+80℃ 备注:标准包装量1pc
| Ren side · Clamping range(Φ) · Ren length(GL) | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25x1.5 · 9-16 · 25 · 27 · 12 | WNA-M25L(D9-16) 3) | 102 107 018 1102 |
| M25x1.5 · 13-18 · 25 · 30 · 12 | WNA-M25L(D13-18) 3) | 102 107 018 1101 |
| M32x1.5 · 15-22 · 32 · 35 · 12 | WNA-M32L(D15-22) 3) | 102 107 019 1102 |
| M32x1.5 · 18-25 · 32 · 40 · 12 | WNA-M32L(D18-25) 3) | 102 107 019 1101 |
| M40x1.5 · 22-32 · 40 · 50 · 15 | WNA-M40L(D22-32) 3) | 102 107 020 1101 |

Cable glands WAIN – WNA-M25L(D9-16) 3). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho WNA-M25L(D9-16) 3) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
