Cable glands thuộc nhóm Tools and Cable Glands trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 20 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Metal cable gland with multi-core Material:Nickel-plate brass Sealing:Nylon and NBR Degree of protection:IP65(with O-sealing) Temperature range:-40℃…+100℃,short-term120℃
| Ren side · Clamping range(Φ) · Ren length(GL) | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| PG9 · 2×3 · 15.2 · 17 · 6.7 | WNAM-PG9/(2*3) 2) | 102 109 002 1001 |
| PG21 · 4×6 · 28.3 · 30 · 8 | WNAM-PG21/(4*6) | 102 109 006 1005 |
| PG21 · 3×7 · 28.3 · 30 · 8 | WNAM-PG21/(3*7) 2) | 102 109 006 1004 |
| PG21 · 2×6 · 28.3 · 30 · 8 | WNAM-PG21/(2*6) | 102 109 006 1001 |
| PG21 · 2×7 · 28.3 · 30 · 8 | WNAM-PG21/(2*7) 2) | 102 109 006 1002 |
| PG21 · 2×8 · 28.3 · 30 · 8 | WNAM-PG21/(2*8) | 102 109 006 1003 |
| PG29 · 4×9 · 37 · 40 · 9 | WNAM-PG29/(4*9) | 102 109 007 1001 |
| PG36 · 5×9 · 47 · 50 · 12 | WNAM-PG36/(5*9) | 102 109 008 1001 |
PG Ren Metric Ren
PG Thread Metric Thread
| Ren side · Clamping range(Φ) · Ren length(GL) | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M16x1.5 · 2×3 · 16 · 17 · 6.5 | WNAM-M16/(2*3) 2) | 102 109 013 1001 |
| M16x1.5 · 8×2 · 16 · 20 · 6 | WNAM-M16/(8*2) | 102 100 023 1500 |
| M18x1.5 · 2×4 · 18 · 20 · 7 | WNAM-M18/(2*4) | 102 100 024 1500 |
| M20x1.5 · 6×3 · 20 · 22 · 8 | WNAM-M20/(6*3) | 102 109 015 1002 |
| M20x1.5 · 2×5 · 20 · 22 · 8 | WNAM-M20/(2*5) | 102 109 015 1001 |
| M25x1.5 · 2×7 · 25 · 30 · 7.5 | WNAM-M25/(2*7) | 102 109 018 1001 |
| M25x1.5 · 4×6 · 25 · 30 · 7.5 | WNAM-M25/(4*6) | 102 109 018 1004 |
| M25x1.5 · 3×7 · 25 · 30 · 7.5 | WNAM-M25/(3*7) 2) | 102 109 018 1003 |
| M25x1.5 · 2×8 · 25 · 30 · 7.5 | WNAM-M25/(2*8) | 102 109 018 1002 |
| M32x1.5 · 4×9 · 32 · 40 · 8 | WNAM-M32/(4*9) | 102 109 019 1002 |
| M40x1.5 · 5×9 · 40 · 50 · 12 | WNAM-M40/(5*9) | 102 109 020 1002 |
| M40x1.5 · 2×15 · 40 · 50 · 12 | WNAM-M40/(2*15) | 102 109 020 1001 |

Cable glands WAIN – WNAM-PG9/(2*3) 2). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho WNAM-PG9/(2*3) 2) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
