Cable glands thuộc nhóm Tools and Cable Glands trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 20 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Outer thread tube connector Material:Zinc alloy,Zinc plated Specialty:one end is connected to the flexible tube, the other end with thread to the switch chest or the device. The structure is compact and the surface has anti-corrosion function. Applications:Electromotor, Cable bridge trame, Electric engineering, Electric control etc.
| Ren side · External diameter(D) Height(H) | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| PG9 · 10 · 8.5 · 26 · 30 | WNC-PG9/D10 4) | 102 114 002 5001 |
| PG11 · 12 · 10.5 · 27.5 · 32 | WNC-PG11/D12 | 102 114 003 5001 |
| PG13.5 · 15 · 11.5 · 31.5 · 34 | WNC-PG13.5/D15 | 102 114 004 5001 |
| PG16 · 15 · 12.5 · 32 · 34 | WNC-PG16/D15 | 102 114 005 5001 |
| PG21 · 20 · 13.5 · 38 · 37 | WNC-PG21/D20 | 102 114 006 5001 |
| PG29 · 25 · 15 · 45.5 · 44 | WNC-PG29/D25 | 102 114 007 5001 |
| PG29 · 32 · 14 · 55 · 52 | WNC-PG29/D32 | 102 114 007 5003 |
| PG36 · 38 · 17 · 62 · 51 | WNC-PG36/D38 | 102 114 008 5001 |
| PG42 · 38 · 17 · 62 · 51 | WNC-PG42/D38 | 102 114 009 5001 |
| PG48 · 51 · 19 · 77.5 · 56 | WNC-PG48/D51 | 102 114 010 5001 |
PG Ren Metric Ren
PG Thread Metric Thread
| Ren side · External diameter(D) Height(H) | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M16x1.5 · 8 · 8 · 24 · 28 | WNC-M16/D8 4) | 102 114 013 5001 |
| M16x1.5 · 10 · 8 · 25.5 · 30 | WNC-M16/D10 4) | 102 114 013 5003 |
| M20x1.5 · 12 · 10 · 27.5 · 32 | WNC-M20/D12 | 102 114 015 5001 |
| M24x1.5 · 15 · 11.5 · 32 · 34 | WNC-M24/D15 4) | 102 114 017 5001 |
| M25x1.5 · 20 · 12 · 37.5 · 37 | WNC-M25/D20 | 102 114 018 5001 |
| M30x2.0 · 20 · 13 · 38 · 37 | WNC-M30/D20 4) | 102 114 038 5001 |
| M32x1.5 · 20 · 12.5 · 37.5 · 37 | WNC-M32/D20 | 102 114 019 5005 |
| M32x1.5 · 25 · 15 · 46 · 41 | WNC-M32/D25 | 102 114 019 5001 |
| M36x2.0 · 25 · 13 · 45 · 44 | WNC-M36/D25 4) | 102 114 040 5001 |
| M40x1.5 · 32 · 15 · 55 · 47 | WNC-M40/D32 | 102 114 020 5001 |

Cable glands WAIN – WNC-PG9/D10 4). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho WNC-PG9/D10 4) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
