Crimp contacts (Remark: SPQ is 1pc) thuộc nhóm Crimp Contacts – Chân tiếp xúc bấm trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 17 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Mã đặt hàng
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| silver plated | ① CHSM650-95 | 101 030 110 2002 |
| silver plated | CHSF650-95G | 101 030 120 2002 |
| ① CHSM650-120 | 101 030 110 2101 | |
| CHSF650-120G | 101 030 120 2101 | |
| ① CHSM650-150 | 101 030 110 2202 | |
| CHSF650-150G | 101 030 120 2202 | |
| ② CHSM650-185 | 101 030 110 2301 | |
| CHSF650-185G | 101 030 120 2303 | |
| ② CHSM650-240 | 101 030 110 2401 | |
| CHSF650-240G | 101 030 120 2403 |
Bấm contacts 1000A , for HC1000 inserts. Contact resistance ≤0.3mΩ
Crimp contacts 1000A , for HC1000 inserts. Contact resistance ≤0.3mΩ
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| silver plated | ① CHSM1000-240 | 101 042 110 2401 |
| silver plated | CHSF1000-240G | 101 042 120 2401 |
| ② CHSM1000-300 | 101 042 110 3551 | |
| CHSF1000-300G | 101 042 120 3551 |
Relay contact 2)
| silver plated · Wire gauge(mm 2) | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 1 | CESM-1.0R | 101 019 110 0808 |
| 1.5 | CESM-1.5R | 101 019 110 0908 |
| 2.5 | CESM-2.5R | 101 019 110 1008 |

Crimp contacts WAIN – ① CHSM650-95. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho ① CHSM650-95 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
