HC-350 Heavy-current inserts (2000/4000V 350A) thuộc nhóm Rail Transportation EC Series trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 15 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 | Specifications | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng nhận | Approvals | ||||
| Inserts | Inserts | ||||
| without adapter | without adapter | ||||
| Dòng định mức | 650A | 250A | -Rated current | 350A | 350A |
| Điện áp định mức | 2000V | 2000V | -Rated voltage | 2000V | 2000V |
| Điện áp xung định mức | 12kV | 12kV | -Rated impulse voltage | 12kV | 12kV |
| Cấp ô nhiễm | -Pollution degree | ||||
| Insulation resistanc | ≥10 10Ω | Insulation resistance | ≥10 10Ω | ||
| Vật liệu | polyamide | Material polyamide | polyamide | ||
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | Limiting temperatures | -40℃…+125℃ | ||
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | Flammability acc. to UL 94 V0 | V0 | ||
| Mechanical working life(mating cycles) | ≥500 | Mechanical working life(mating cycles) | ≥500 | ||
| Contacts | Contacts | ||||
| Vật liệu | copper alloy | Material | copper alloy | ||
| Surface | hard-silver plated | Surface | hard-silver plated | ||
| Điện trở tiếp xúc | ≤0.3mΩ | Contact resistance | ≤0.3mΩ | ||
| Crimp terminal | Crimp terminal | ||||
| mm 2 | 240mm 2 | 35-70mm 2 | -mm 2 | 35 – 120 mm 2 | |
| Crimp dies | acc. to DIN 46 235 | Crimp dies | acc. to DIN 46 235 | ||
| Pressing force requirement | 130kN | Pressing force | 130 kN | ||
| Frame | Frame | ||||
| Vật liệu | stainless steel | Material | stainless steel | ||
| M4 Fixing screws | 1.5N·m | M4 Fixing screws | 1.5N·m | ||
| M6 Fixing screws | 4N·m | M6 Fixing screws | 4N·m |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Lõi giắc industry Bấm terminal
Inserts industry Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HC350-MC | 131 001 010 0101 |
| EC · Female | HC350-FC | 131 001 020 0101 |
Bấm contacts Bấm contacts 350A
Crimp contacts Crimp contacts 350A
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Silver plated | ① CHSM350-35 | 101 029 110 1701 |
| Silver plated | CHSF350-35G | 101 029 120 1703 |
| ② CHSM350-50 | 101 029 110 1801 | |
| CHSF350-50G | 101 029 120 1803 | |
| ③ CHSM350-70 | 101 029 110 1901 | |
| CHSF350-70G | 101 029 120 1903 | |
| ④ CHSM350-95 | 101 029 110 2001 | |
| CHSF350-95G | 101 029 120 2003 | |
| ⑤ CHSM350-120 | 101 029 110 2101 | |
| CHSF350-120G | 101 029 120 2103 |
Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Manual hydraulic clamp · 10-240mm² | TL05 | 198 001 001 0005 |
Hexagonal adapter[optional]
| Describe | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| metal version · for 350 Hoods/Housings | WNSC-M25M25/APT | 102 103 018 1001 |
with O-Ring
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| WNSC-M32M32/APT | 102 103 019 1001 |

HC-350 Heavy-current inserts WAIN – HC350-MC. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HC350-MC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
