HC-650 Heavy-current inserts (4000V 650A) thuộc nhóm HC Series – Heavy-Current Inserts trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 19 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 |
|---|---|
| Dòng định mức | 650A |
| Điện áp định mức | 2000V |
| Điện áp xung định mức | 12kV |
| Điện áp định mức | 4000V |
| Điện áp xung định mức | 18kV |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω |
| Vật liệu | polyamide |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 |
| Mechanical working life(mating cycles) | ≥500 |
| Vật liệu | copper alloy |
| Surface | silver |
| Điện trở tiếp xúc | ≤0.2mΩ |
| For stranded wire acc. to IEC 60 228 Class 5 | 24B Pressure tight hoods/housings with 2 modules |
| Tiết diện dây | 35-70 /70-120 / 150-185mm 2 |
| MCM | 138 – 236 / 300 – 350 |
| Stripping length | 23-25 |
| Max. cable diameter | 26.5mm |
| Tightening torque | Nm 8 10 12 14 16 17 18 |
| Thread | M12 |
| Tightening torque | 8-18Nm |
| Vật liệu | stainless steel |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Lõi giắc Lõi giắc Axial screw terminal 1)
Inserts Inserts Axial screw terminal 1)
| Insert · Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male · 35-70mm 2 | HC650.70-M(35-70mm 2) | 131 001 011 0203 |
| 70-120mm 2 | HC650.120-M (70-120mm 2) | 131 001 011 0201 |
| 150-185mm 2 | HC650.185-M (150-185mm 2) | 131 001 011 0202 |
| Female · 35-70mm 2 | HC650.70-F(35-70mm 2) | 131 001 021 0203 |
| 70-120mm 2 | HC650.120-F (70-120mm 2) | 131 001 021 0201 |
| 150-185mm | HC650.185-F (150-185mm 2) | 131 001 021 0202 |
Lõi giắc Lõi giắc Bấm terminal
Inserts Inserts Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HC650-MC | 131 001 010 0201 |
| Female | HC650-FC | 131 001 020 0201 |
Bấm contacts 650A (with crown spring), for HC650 inserts. Contact resistance ≤0.3mΩ
Crimp contacts 650A (with crown spring), for HC650 inserts. Contact resistance ≤0.3mΩ
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| silver plated | ① CHSM650-95 | 101 030 110 2002 |
| silver plated | CHSF650-95G | 101 030 120 2002 |
| ① CHSM650-120 | 101 030 110 2101 | |
| CHSF650-120G | 101 030 120 2101 | |
| ① CHSM650-150 | 101 030 110 2202 | |
| CHSF650-150G | 101 030 120 2202 | |
| ② CHSM650-185 | 101 030 110 2301 | |
| CHSF650-185G | 101 030 120 2303 | |
| ② CHSM650-240 | 101 030 110 2401 | |
| CHSF650-240G | 101 030 120 2403 |
Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Manual hydraulic clamp · 10-240mm² | TL05 | 198 001 001 0005 |

HC-650 Heavy-current inserts WAIN – HC650.70-M(35-70mm 2). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HC650.70-M(35-70mm 2) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
