Giắc cắm WAIN HK-004/0 và HK-004/2 là lõi giắc kết hợp (combination) có cả chân công suất lớn và chân tín hiệu trong cùng một lõi giắc. Theo đối chiếu catalog WAIN 2024 và catalog ILME, lõi giắc này là phương án thay thế cho ILME CX 4/0 và CX 4/2: cùng số cực, dòng và điện áp định mức theo catalog. Lưu ý: catalog ILME ghi điện áp chân công suất CX 4/0, 4/2 là 690 V (WAIN ghi 830 V); cần đối chiếu khi yêu cầu điện áp sát giới hạn.
Thay thế ILME CX 4/0 và CX 4/2 bằng WAIN HK-004/0 và HK-004/2
| Kiểu đấu nối | ILME (đực / cái) | WAIN đực | Mã đặt hàng WAIN đực | WAIN cái | Mã đặt hàng WAIN cái |
|---|---|---|---|---|---|
| Đấu vít/cố định (theo mã) | CXM 4/0 / CXF 4/0 | HK-004/0-M | 128 004 011 0001 | HK-004/0-F | 128 004 021 0001 |
| Đấu vít/cố định (theo mã) | CXM 4/2 / CXF 4/2 | HK-004/2-M | 128 006 011 0001 | HK-004/2-F | 128 006 021 0001 |
So sánh nhanh thông số ILME và WAIN
| Tiêu chí | ILME | WAIN |
|---|---|---|
| Số cực | ILME CX 4/0 và CX 4/2 (theo catalog ILME) | WAIN: 4 (+ 2) + PE |
| Dòng và điện áp | ILME: 80A 690V 8kV 3; 16A 400V 6kV 3; 16A 400/690V 6kV 2 | WAIN: Dòng – áp chân công suất: 80 A – 830 V – 8 kV (cấp ô nhiễm 2: 80 A – 1000 V – 8 kV); Dòng – áp chân tín hiệu (bản 4/2): 16 A – 400 V – 6 kV (cấp ô nhiễm 2: 16 A – 400/690 V – 6 kV) |
| Cỡ vỏ (enclosure) ILME tương ứng | ILME: size 77.27 | WAIN: xem mục vỏ/đế tương thích bên dưới |
Đối chiếu dựa trên catalog của hai hãng, chưa phải xác nhận hoán đổi 100% của nhà sản xuất. Trước khi thay, hãy kiểm tra bố trí chân, kích thước lắp, kiểu đấu nối, vỏ/đế và chân tiếp xúc. Chân tiếp xúc bấm của hai hãng cần tra riêng theo tiết diện dây, không mặc định dùng lẫn.
Thông số kỹ thuật WAIN HK-004/0 và HK-004/2
| Dòng – áp chân công suất | 80 A – 830 V – 8 kV (cấp ô nhiễm 2: 80 A – 1000 V – 8 kV) |
|---|---|
| Dòng – áp chân tín hiệu (bản 4/2) | 16 A – 400 V – 6 kV (cấp ô nhiễm 2: 16 A – 400/690 V – 6 kV) |
| Số tiếp điểm | 4/0 hoặc 4/2 (+ PE) |
| Điện áp theo UL | 600 / 300 V |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng, mạ bạc cứng |
| Tiết diện dây công suất | 1,5 – 16 mm² (AWG 16–6); tuốt dây 14 mm; điện trở ≤ 0,3 mΩ |
| Tiết diện dây tín hiệu | 0,5 – 2,5 mm² (AWG 20–14); mô-men xiết 0,5 Nm; tuốt dây 7,5 mm; ≤ 1 mΩ |
| Điện trở cách điện | ≥ 10¹⁰ Ω |
| Vật liệu thân lõi giắc | Polycarbonate (PC), chống cháy UL 94 V0 |
| Dải nhiệt độ làm việc | −40 °C … +125 °C |
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60664, DIN EN 61984 |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị tham khảo, cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Mã đặt hàng (Order No.)
| Kiểu đấu nối | Giắc đực | Mã đặt hàng | Giắc cái | Mã đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| Đấu vít/cố định (theo mã) | HK-004/0-M | 128 004 011 0001 | HK-004/0-F | 128 004 021 0001 |
| Đấu vít/cố định (theo mã) | HK-004/2-M | 128 006 011 0001 | HK-004/2-F | 128 006 021 0001 |
Vỏ và đế giắc tương thích
Theo catalog WAIN: size16B. Chúng tôi hỗ trợ chọn vỏ (hood) và đế (housing) WAIN tương ứng với vỏ ILME đang dùng.

Lõi giắc WAIN HK-004/0 và HK-004/2 thay thế ILME CX 4/0 và CX 4/2. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Câu hỏi thường gặp
WAIN HK-004/0 và HK-004/2 có thay được ILME CX 4/0 và CX 4/2 không?
Hai lõi giắc cùng số cực, dòng và điện áp định mức theo catalog; thường thay được khi cùng cỡ vỏ và cùng kiểu đấu nối. Hãy kiểm tra bố trí chân và kích thước thực tế, hoặc liên hệ để chúng tôi kiểm tra giúp.
Có cần đổi vỏ và đế khi chuyển sang WAIN không?
Thường chỉ cần chọn vỏ/đế cùng cỡ. Nhiều khách giữ vỏ/đế ILME và chỉ đổi lõi giắc, nhưng cần xác nhận khớp lắp trước.
Chân tiếp xúc bấm có dùng lẫn giữa ILME và WAIN được không?
Không nên mặc định. Hãy dùng chân tiếp xúc theo bảng mã của WAIN và dụng cụ bấm phù hợp, đúng tiết diện dây.
Báo giá và tư vấn thay thế
Gửi cho Tiến Phát mã ILME đang dùng (hoặc ảnh lõi giắc). Chúng tôi kiểm tra mã WAIN tương ứng, báo giá và thời gian giao hàng cho HK-004/0-M. Thông tin theo catalog WAIN 2024 và catalog ILME; có thể được hãng cập nhật.
