HMDS-009 D-Sub module (50V 5A) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 50 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thay thế ILME MIXO CX 01 9VM / CX 01 9VF bằng WAIN
Module WAIN này cùng loại, cùng dòng/áp định mức và kiểu đấu nối với module MIXO của ILME mã CX 01 9VM / CX 01 9VF (đực / cái), catalog ILME trang 206. Cả hai dòng đều là module cắm vào khung (frame) rồi lắp vào vỏ/đế giắc.
| Tiêu chí | ILME MIXO | WAIN |
|---|---|---|
| Loại module | ILME: D-SUB | WAIN: HMDS-009 D-Sub module (50V 5A) |
| Kiểu đấu nối | ILME: bấm (crimp) | WAIN: theo catalog |
| Dòng và điện áp | ILME: 5 A – 50 V | WAIN: 50V 5A |
| Số khe khung (frame slot) | ILME: 1 | WAIN: 1 (module đơn, ký hiệu HM) |
Mức tin cậy: cùng loại, dòng, điện áp, kiểu đấu nối: cao (theo bảng tổng quan MIXO catalog ILME); khớp cơ khí giữa khung ILME và module WAIN (và ngược lại): chưa xác nhận.
Đối chiếu dựa trên catalog WAIN 2024 và catalog ILME, chưa phải xác nhận hoán đổi của nhà sản xuất và chưa kiểm tra hiện trường. Trước khi thay cần kiểm tra bố trí chân, kích thước lắp, kiểu đấu nối, khung/vỏ và chân tiếp xúc; chân tiếp xúc của hai hãng không mặc định dùng lẫn. Ngắt điện và xả áp (nếu có) trước khi tháo lắp.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Inserts | Contacts | ||
| Số tiếp điểm | Material | copper alloy | |
| Electrical dataacc. to EN 61 984 | Surface | hard-silver plated | |
| Dòng định mức | 5A | hard-gold plated | |
| Điện áp định mức | 50V | Contact resistance | ≤3mΩ |
| Điện áp xung định mức | 0.8kV | Crimp terminal | |
| Cấp ô nhiễm | -mm 2 | 0.09-0.82mm 2 | |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | -AWG | 28-18 |
| Vật liệu | polycarbonate | ||
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | ||
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | ||
| mating cycles | ≥500 |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
50V 5A Lõi giắc Approvals Mechanical working life Bấm terminal
50V 5A Inserts Approvals Mechanical working life Crimp terminal
| Insert Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | for one cable HMDS/2.1-009-MC | 129 009 010 0101 |
| Female for one cable HMDS/2.1-009-FC | 129 009 020 0101 |
Bấm terminal
Crimp terminal
| Insert Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | for one cable HMDS/2.1-009-MC 3SP01 | 129 009 010 0506 |
| Female for one cable HMDS/2.1-009-FC 3SP01 | 129 009 020 0506 |
Bấm contacts Bấm contacts 5A
Crimp contacts Crimp contacts 5A
| Insert Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤3mΩ | CSSM-0.25 | 101 014 110 0101 |
| Contact resistance ≤3mΩ | CSSF-0.25 | 101 014 120 0101 |
silver plated
| Insert Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| CSSM-0.33 | 101 014 110 0201 | |
| CSSF-0.33 | 101 014 120 0201 | |
| CSSM-0.52 | 101 014 110 0501 | |
| CSSF-0.52 | 101 014 120 0501 | |
| CSSM-0.82 | 101 014 110 0701 | |
| CSSF-0.82 | 101 014 120 0701 | |
| gold plated | CSGM-0.25 | 101 014 210 0101 |
| gold plated | CSGF-0.25 | 101 014 220 0101 |
| CSGM-0.33 | 101 014 210 0201 | |
| CSGF-0.33 | 101 014 220 0201 | |
| CSGM-0.52 | 101 014 210 0501 | |
| CSGF-0.52 | 101 014 220 0501 | |
| CSGM-0.82 | 101 014 210 0701 | |
| CSGF-0.82 | 101 014 220 0701 |
module Stamped contacts 5A Contact resistance ≤10mΩ silver plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CSSM-0.82P | 101 014 110 0750 |
| CSSF-0.82P | 101 014 120 0750 |
gold plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CSGM-0.82P | 101 014 210 0750 |
| CSGF-0.82P | 101 014 220 0750 |
coil stock Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.09-0.82mm 2 | TL03 | 198 001 001 0002 |
Mã đặt hàng
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact removal tool · for 5A crimp contact | TL08 | 198 001 000 0006 |
50V 5A Lõi giắc Approvals Mechanical working life Bấm terminal
50V 5A Inserts Approvals Mechanical working life Crimp terminal
| Insert Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | for two cables HMDS/2.2-009-MC | 129 009 010 0102 |
| Female for two cables HMDS/2.2-009-FC | 129 009 020 0102 |
Bấm contacts Bấm contacts 5A
Crimp contacts Crimp contacts 5A
| Insert Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤3mΩ | CSSM-0.25 | 101 014 110 0101 |
| Contact resistance ≤3mΩ | CSSF-0.25 | 101 014 120 0101 |
silver plated
| Insert Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| CSSM-0.33 | 101 014 110 0201 | |
| CSSF-0.33 | 101 014 120 0201 | |
| CSSM-0.52 | 101 014 110 0501 | |
| CSSF-0.52 | 101 014 120 0501 | |
| CSSM-0.82 | 101 014 110 0701 | |
| CSSF-0.82 | 101 014 120 0701 | |
| gold plated | CSGM-0.25 | 101 014 210 0101 |
| gold plated | CSGF-0.25 | 101 014 220 0101 |
| CSGM-0.33 | 101 014 210 0201 | |
| CSGF-0.33 | 101 014 220 0201 | |
| CSGM-0.52 | 101 014 210 0501 | |
| CSGF-0.52 | 101 014 220 0501 | |
| CSGM-0.82 | 101 014 210 0701 | |
| CSGF-0.82 | 101 014 220 0701 |
module Stamped contacts 5A Contact resistance ≤10mΩ silver plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CSSM-0.82P | 101 014 110 0750 |
| CSSF-0.82P | 101 014 120 0750 |
gold plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CSGM-0.82P | 101 014 210 0750 |
| CSGF-0.82P | 101 014 220 0750 |
coil stock Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.09-0.82mm 2 | TL03 | 198 001 001 0002 |
Mã đặt hàng
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact removal tool · for 5A crimp contact | TL08 | 198 001 000 0006 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho for one cable HMDS/2.1-009-MC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

