HMMB-008 MegaBit module (50V 10A) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 20 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Adapter module | MegaBit Insert | ||
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | Contacts | 2×4+shielding |
| Vật liệu | polycarbonate | Electrical dataacc. to EN 61 984 | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | -Rated current | 10A |
| Flammability acc. to UL 94 V0 | -Rated voltage | 50V | |
| Tuổi thọ cơ khí | -Rated impulse voltage | 0.8kV | |
| mating cycle | ≥500 | -Pollution degree | |
| Contacts | Material | ||
| Crimp terminal | hard-gold plated | -insert | polycarbonate |
| mm2 | 0.14-2.5 mm 2 | -outer conductor | zinc alloy |
| AWG | 26-14 | Insulation resistance | ≤4mΩ |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
50V 10A module Approvals MegaBit Insert, Bấm terminal
50V 10A module Approvals MegaBit Insert, Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Order crimp contacts separately. · Male | HMMB-008-MC | 129 008 010 0503 |
| Female | HMMB-008-FC | 129 008 020 0503 |
Adapter module
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HMB.C-M | 129 000 001 0001 |
| Female | HMB.C-F | 129 000 002 0001 |
Bấm contacts Bấm contacts 10A Contact resistance ≤3mΩ
Crimp contacts Crimp contacts 10A Contact resistance ≤3mΩ
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CDGM-0.25 | 101 017 210 0101 |
| CDGF-0.25 | 101 017 220 0101 |
silver plated
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| CDGM-0.37 | 101 017 210 0301 | |
| CDGF-0.37 | 101 017 220 0301 | |
| HM | CDGM-0.50 | 101 017 210 0401 |
| HM | CDGF-0.50 | 101 017 220 0401 |
| CDGM-0.75 | 101 017 210 0601 | |
| CDGF-0.75 | 101 017 220 0601 | |
| CDGM-1.0 | 101 017 210 0801 | |
| CDGF-1.0 | 101 017 220 0801 | |
| CDGM-1.5 | 101 017 210 0901 | |
| CDGF-1.5 | 101 017 220 0901 | |
| CDGM-2.5 | 101 017 210 1001 | |
| CDGF-2.5 | 101 017 220 1001 |
More bấm contacts 10A see P13-02,P13-02. Tools
More crimp contacts 10A see P13-02,P13-02. Tools
| Bấming tool · Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 0.14-4mm²( 10A/16A ) | TL02G | 198 001 001 0011 |
Mã đặt hàng
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact removal tool · for crimp contacts 10A | TL00 | 198 001 000 0001 |

HMMB-008 MegaBit module WAIN – HMMB-008-MC. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HMMB-008-MC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
