HQ-001 Compact inserts-high voltage (400V 100A 1+) thuộc nhóm HQ Series – Compact Inserts trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 5 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 |
|---|---|
| Dòng định mức | 100A |
| Điện áp định mức | 400V |
| Điện áp xung định mức | 6kV |
| Rated voltage acc. to UL | – |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω |
| Material polycarbonate | polycarbonate |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 |
| Vật liệu | copper alloy |
| Surface | hard-silver plated |
| Điện trở tiếp xúc | ≤0.3mΩ |
| mm 2 | 10-25mm² |
| Cable outer diameter | ≤13.4m |
| Strip length | 10mm |
| Tightening torque | mm 2: 10 16 25 |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 |
| 60 529 for coupled connector | IP65 |
| Vật liệu | zinc die-cast |
| 60 529 for coupled connector | IP65/IP68 |
| 11-01.1 | WAIN ELECTRICAL |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Lõi giắc Axial screw termination 1)
Inserts Axial screw termination 1)
| with heat shrink tube 2) · Insert · Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 10-25mm² | HQ-001.1-M(10-25mm²) | 130 001 011 0500 |
| 10-25mm² | HQ-001.1-F(10-25mm²) | 130 001 021 0500 |
| 16-35mm² | HQ-001.2-M(16-35mm²) | 130 001 011 0501 |
| 16-35mm² | HQ-001.2-F(16-35mm²) | 130 001 021 0501 |
Phụ kiện Tool
Accessories Tool
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Hex key · for axial setscrew | SW-4*150 | 198 001 003 0007 |

HQ-001 Compact inserts-high voltage WAIN – HQ-001.1-M(10-25mm²). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HQ-001.1-M(10-25mm²) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
