HV10B Metal hoods/housings (Degree of protection: IP65) thuộc nhóm Hoods and Housings – Vỏ và đế giắc trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 23 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Degree of protection: IP65 Vỏ giắc (hood) cáp vào bên hông
Degree of protection: IP65 Hoods, side entry
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | HV10B-SE-2L/SC-M20 | 124 010 541 1002 |
| PG16 | HV10B-SE-2L/SC-PG16 | 124 010 541 1010 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào bên hông, loại cao
Hoods, side entry, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | WV10B-SEH-2L/SC-M25 | 124 110 541 5001 |
| M32 | WV10B-SEH-2L/SC-M32 | 124 110 541 5002 |
| PG21 | WV10B-SEH-2L/SC-PG21 | 124 110 541 5003 |
| PG29 | WV10B-SEH-2L/SC-PG29 | 124 110 541 5004 |
| M25 | WV10B-SEH-2L/SC-M25 WS | 124 110 541 5103 |
| M32 | WV10B-SEH-2L/SC-M32 WS | 124 110 541 5104 |
| PG21 | WV10B-SEH-2L/SC-PG21 WS | 124 110 541 5111 |
| PG29 | WV10B-SEH-2L/SC-PG29 WS | 124 110 541 5012 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào từ trên
Hoods, top entry
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | HV10B-TE-2L/SC-M20 | 124 010 441 1002 |
| PG16 | HV10B-TE-2L/SC-PG16 | 124 010 441 1010 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào từ trên, loại cao
Hoods, top entry, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | WV10B-TEH-2L/SC-M25 | 124 110 441 5001 |
| M32 | WV10B-TEH-2L/SC-M32 | 124 110 441 5002 |
| PG21 | WV10B-TEH-2L/SC-PG21 | 124 110 441 5003 |
| PG29 | WV10B-TEH-2L/SC-PG29 | 124 110 441 5004 |
| M25 | WV10B-TEH-2L/SC-M25 WS | 124 110 441 5103 |
| M32 | WV10B-TEH-2L/SC-M32 WS | 124 110 441 5104 |
| PG21 | WV10B-TEH-2L/SC-PG21 WS | 124 110 441 5111 |
| PG29 | WV10B-TEH-2L/SC-PG29 WS | 124 110 441 5112 |
Đế giắc (housing) lắp xuyên vách
Bulkhead mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | HV10B-BK-4B | 124 010 330 1001 |
| — | HV10B-BK-4B-CV | 124 010 370 1001 |
| — | HV10B-BK-4B-MCV | 124 010 370 1101 |

HV10B Metal hoods/housings WAIN – HV10B-SE-2L/SC-M20. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Vỏ/đế ILME tương đương (đối chiếu catalog)
Vỏ/đế WAIN cỡ 10B tương ứng cỡ ILME “57.27” (khoảng cách lỗ bắt vít lõi: 57 × 27 mm). ILME định nghĩa “cỡ” đúng theo khoảng cách lỗ vít chung của lõi và vỏ, còn catalog WAIN dùng cách gọi 3A/6B/10B/16B/24B… cho cùng kích thước lắp lõi; nên về kích thước lắp lõi hai bên tương đương (hãng chưa xác nhận việc lắp lẫn chéo hãng).
Nhóm HV là vỏ riêng cho lõi điện áp cao (HVE/HVES). Catalog ILME chỉ cho đối chiếu cỡ ở trên; chưa có dòng vỏ ILME tương ứng đã xác minh – liên hệ Tiến Phát để chọn đúng.
Mức tin cậy: đối chiếu cỡ – cao (cùng khoảng cách lỗ vít); đối chiếu kiểu vỏ – trung bình (suy từ tên mã trong catalog hai hãng). Đây là đối chiếu trên giấy giữa catalog WAIN 2024 và catalog ILME, chưa được hãng xác nhận và chưa kiểm tra hiện trường. Cần kiểm tra thêm: ren cổng cáp (PG hay M), kiểu khóa (chốt/cần gạt), cấp bảo vệ IP, ron và phụ kiện, rồi mới đặt hàng. Xem bài hướng dẫn Bảng quy đổi vỏ giắc WAIN thay thế ILME theo cỡ.
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HV10B-SE-2L/SC-M20 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
