M12-Y Circular Connector (50V 6A/0.5A) thuộc nhóm M12 Y-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 11 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Số tiếp điểm | 8(4+4) | |
|---|---|---|
| Loại giắc | Rated current(40℃ ) | 6A/0.5A |
| Điện áp định mức | 50V | |
| Điện áp xung định mức | 800V | |
| Điện trở tiếp xúc | ≤10 mΩ | |
| Kiểu khóa giắc | screw M12x1 | |
| Tiết diện dây | max.0.14mm 2+0.5mm 2(AWG26+AWG20) | |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 | |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 | |
| Nhiệt độ làm việc | -25℃…+85℃ | |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy | |
| Mạ tiếp điểm | Au | |
| Surface finishes | PC+ABS | |
| Vật liệu vỏ | copper alloyNickel-plated |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Molded Straight Plug with Cable Giắc đực nối cáp
Molded Straight Plug with Cable Male cable connector
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 8(4+4) · 1.5m | M12-M04/4Y-T-1.5-PUR/20-SH | 163 008 410 4503 |
| 5.0m | M12-M04/4Y-T-5.0-PUR/20-SH | 163 008 410 4504 |
Y-Code 8pin Giắc cái nối cáp
Y-Code 8pin Female cable connector
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 8(4+4) · 1.5m | M12-F04/4Y-T-1.5-PUR/20-SH | 163 008 420 4501 |
| 0.5m | M12-F04/4Y-T-5.0-PUR/20-SH | 163 008 420 4502 |
Protection covers IP67 Protection cover
| for male cable connector · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Without cord | M12-MCV | 163 000 001 9003 |
| With cord | M12-MCV/1 | 163 000 001 9001 |
Protection cover
| for female cable connector · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Without cord | M12-FCV | 163 000 002 9003 |
| With cord | M12-FCV/1 | 163 000 002 9001 |
Hexagonal nut for fixing thread
| screw | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| PG9 | WNA-PG9/S | 102 105 002 1101 |
| M16X1.5 | WNA-M16/S | 102 105 013 1101 |
Protection covers, for flange
| mount panel · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Dust-proof | M12-WNPP-M16/BK | 163 000 000 9001 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12-M04/4Y-T-1.5-PUR/20-SH và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

