M12-Y Circular Connector (50V 6A/0.5A) thuộc nhóm M12 Y-code Circular Connectors trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 12 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Rated current (40℃) | 6A/0.5A |
|---|---|
| Điện áp định mức | 50V |
| Điện áp xung định mức | 1500V |
| Cấp quá áp | ≤10 mΩ |
| Điện trở tiếp xúc | ≥100MΩ |
| Kiểu khóa giắc | screw M12x1 |
| Kiểu đấu nối | Crimp terminal |
| Tiết diện dây | 0.13-0.82mm 2(AWG26-18) / 0.08-0.25mm 2(AWG28-23) |
| Cable diameter | 6-8mm |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 |
| Tuổi thọ cơ khí (lần cắm–rút) | >100 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ |
| Vật liệu tiếp điểm | copper alloy |
| Mạ tiếp điểm | Au |
| Vật liệu cách điện | PA |
| Vật liệu vỏ | zinc diecasting nickel plated |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
bấm connector Giắc đực nối cáp,
crimp connector Male cable connector,
| Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 8 · 6-8 mm | M12-MC04/04Y-T-D8-SH | 163 008 410 2501 |
Y-Code 8pin Giắc cái nối cáp,
Y-Code 8pin Female cable connector,
| Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 8 · 6-8 mm | M12-FC04/04Y-T-D8-SH | 163 008 420 2504 |
Y-Code 8pin Bấm contacts Bấm contacts 5A Contact resistance ≤3mΩ
Y-Code 8pin Crimp contacts Crimp contacts 5A Contact resistance ≤3mΩ
| Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 0.09-0.25 | M12-MC0.5G-0.25 | 101 038 210 0101 |
gold plated signal(X4)
| Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 0.09-0.25 | M12-FC0.5G-0.25 | 101 038 220 0101 |
Bấm contacts
Crimp contacts
| Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| power(X4) · 0.13-0. 33 | M12-MC6G-0.33 | 101 047 210 0250 |
| 0.33-0.52 | M12-MC6G-0.52 | 101 047 210 0550 |
| 0.52-0.82 | M12-MC6G-0.82 | 101 047 210 0750 |
| 0.13-0. 33 | M12-FC6G-0.33 | 101 047 220 0250 |
| 0.33-0.52 | M12-FC6G-0.52 | 101 047 220 0550 |
| 0.52-0.82 | M12-FC6G-0.82 | 101 047 220 0750 |
Tools Bấming tool
Tools Crimping tool
| Số chân Đường kính cáp | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 0.09-0.25mm 2 | TL27 | 198 001 001 0037 |
| 0.09-0.25mm 2 | TL03 | 198 001 001 0002 |

M12-Y Circular Connector WAIN – M12-MC04/04Y-T-D8-SH. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho M12-MC04/04Y-T-D8-SH và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
