Pressure tight hoods/housings (Degree of protection: IP68/IP69K) thuộc nhóm HC Series – Heavy-Current Inserts trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 12 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 | |
|---|---|---|
| Dòng định mức | 350A | |
| Điện áp định mức | 2000V | |
| Điện áp xung định mức | 12kV | |
| Điện áp định mức | 4000V | |
| Điện áp xung định mức | 18kV | |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | |
| Vật liệu | polyamide | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | |
| Mechanical working life(mating cycles) | ≥500 | |
| Vật liệu | copper alloy | |
| Surface | hard-silver plated | |
| Điện trở tiếp xúc | ≤0.3mΩ | |
| mm 2 | 35 – 120 mm 2 | 24B Pressure tight hoods/housings with 3 modules |
| Max. insulation diameter | 22 mm | |
| Crimp dies | acc. to DIN 46 235 | |
| Pressing force | 130kN | Assembly Details |
| Vật liệu | stainless steel | |
| Tightening torque of the M3 fixing screws 0.5 Nm | Cut the cable head square and strip the insulation | |
| 12-10 | WAIN ELECTRICAL |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Vỏ giắc/Đế giắc Degree of protection: IP68/IP69K Vỏ giắc (hood) cáp vào từ trên, loại cao
Hoods/Housings Degree of protection: IP68/IP69K Hoods, top entry, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | HP6B/H-TEH-2S-M25 | 113 606 420 5003 |
| M32 | HP6B/H-TEH-2S-M32 | 113 606 420 5004 |
| M25 | HP6B/H-TEH-2T-M25 | 113 606 440 5003 |
| M32 | HP6B/H-TEH-2T-M32 | 113 606 440 5004 |
Frame, size 6B hoods/housings
| Describe | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for 1 pins · for 1 pin | HF6B-001C | 131 006 000 1001 |
Đế giắc (housing) lắp xuyên vách
Bulkhead mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | HP6B/H-BK-2H | 113 606 320 1001 |
| — | HP6B/H-BK-2T | 113 606 340 1001 |
Vỏ giắc (hood) cáp vào từ trên, loại cao
Hoods, top entry, high construction
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 2M25 | HP16B/H-TEH-2S-2M25 | 113 616 420 5023 |
| 2M25 | HP16B/H-TEH-2T-2M25 | 113 616 440 5023 |
Frame, size 16B hoods/housings
| Describe | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for 2 pins · for 2 pins | HF16B-002C | 131 016 000 1001 |
Đế giắc (housing) lắp xuyên vách
Bulkhead mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | HP16B/H-BK-2H | 113 616 320 1001 |
| HC · — | HP16B/H-BK-2T | 113 616 340 1001 |

Pressure tight hoods/housings WAIN – HP6B/H-TEH-2S-M25. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HP6B/H-TEH-2S-M25 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
