Tools and Cable Glands – Tools (Remark: SPQ is 1pc) thuộc nhóm Tools and Cable Glands trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 7 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Contact removal tools Contact removal tools
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for 10A female contacts | TL13 | 198 001 000 0025 |
Contact removal tools
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Origin:Germany · for 40A crimp contacts | TL06G | 198 001 000 0009 |
Contact removal tools
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| H2MK-002 inserts | TL07 | 198 001 000 0011 |
Contact removal tools
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| HMK-001 inserts | TL11 | 198 001 000 0018 |
Contact removal tools
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for locking sleeve, | TL10 | 198 001 000 0014 |
Contact removal tools
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for HK-004/4 inserts | TL12 | 198 001 000 0024 |
Contact removal tools
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for HMP-003-V2 | TL26 | 198 001 000 0030 |

Tools and Cable Glands – Tools WAIN – TL13. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho TL13 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
