HMK-003/4 Crimp module (830/830V 40/10A) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 40 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thay thế ILME MIXO CX 3/4 XDM / CX 3/4 XDF bằng WAIN
Module WAIN này cùng loại, cùng dòng/áp định mức và kiểu đấu nối với module MIXO của ILME mã CX 3/4 XDM / CX 3/4 XDF (đực / cái), catalog ILME trang 185. Cả hai dòng đều là module cắm vào khung (frame) rồi lắp vào vỏ/đế giắc.
| Tiêu chí | ILME MIXO | WAIN |
|---|---|---|
| Loại module | ILME: điện chính | WAIN: HMK-003/4 Crimp module (830/830V 40/10A) |
| Kiểu đấu nối | ILME: bấm (crimp) | WAIN: bấm (crimp) |
| Dòng và điện áp | ILME: 40 / 10 A – 830 V | WAIN: 830/830V 40/10A |
| Số khe khung (frame slot) | ILME: 1 | WAIN: 1 (module đơn, ký hiệu HM) |
Mức tin cậy: cùng loại, dòng, điện áp, kiểu đấu nối: cao (theo bảng tổng quan MIXO catalog ILME); khớp cơ khí giữa khung ILME và module WAIN (và ngược lại): chưa xác nhận.
Đối chiếu dựa trên catalog WAIN 2024 và catalog ILME, chưa phải xác nhận hoán đổi của nhà sản xuất và chưa kiểm tra hiện trường. Trước khi thay cần kiểm tra bố trí chân, kích thước lắp, kiểu đấu nối, khung/vỏ và chân tiếp xúc; chân tiếp xúc của hai hãng không mặc định dùng lẫn. Ngắt điện và xả áp (nếu có) trước khi tháo lắp.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Inserts | Contacts | ||
| Số tiếp điểm | 3/4 | Material | copper alloy |
| Electrical data acc. to EN 61 984 | Surface | hard-silver plated | DIN EN 60512-5 |
| Power contacts | hard-gold plated | ||
| Dòng định mức | 40A | Contact resistance | |
| Điện áp định mức | 830V | -Power contacts | ≤1mΩ |
| Điện áp xung định mức | 8kV | -Signal contacts | ≤3mΩ |
| Cấp ô nhiễm | Crimp terminal | ||
| Signal contacts | – mm | ||
| Dòng định mức | 10A | -Power contacts | 1.5-6mm 2 |
| Điện áp định mức | 830V | -Signal contacts | 0.14-2.5mm 2 |
| Điện áp xung định mức | 8kV | – AWG | |
| Cấp ô nhiễm | -Power contacts | 16-10 | |
| Rated voltage acc. to UL | 600V | -Signal contacts | 26-14 |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | Max. insulation diameter | |
| Vật liệu | polycarbonate | – Power contacts | 5mm |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | wire gauge:6mm² | |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | 24 B hoods/housings with 6 modules, | |
| Tuổi thọ cơ khí | ≥500 | wire gauge:4mm² | |
| Crimp terminal | Remark: SPQ is 10pcs |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
830/830V 40/10A module
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HMK-003/4-MC | 129 007 010 0001 |
| Female | HMK-003/4-FC | 129 007 020 0001 |
Bấm contacts Bấm contacts 40A/10A
Crimp contacts Crimp contacts 40A/10A
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤ 1 mΩ | CCSM-1.5 | 101 023 110 0901 |
| Contact resistance ≤ 1 mΩ | CCSF-1.5 | 101 023 120 0901 |
silver plated
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| CCSM-2.5 | 101 023 110 1001 | |
| CCSF-2.5 | 101 023 120 1001 | |
| CCSM-4.0 | 101 023 110 1201 | |
| CCSF-4.0 | 101 023 120 1201 | |
| CCSM-6.0 | 101 023 110 1301 | |
| CCSF-6.0 | 101 023 120 1301 | |
| CCSM-10.0 | 101 023 110 1401 | |
| CCSF-10.0 | 101 023 120 1401 | |
| HM | CDSM-0.25 | 101 017 110 0101 |
| HM | CDSF-0.25 | 101 017 120 0101 |
Contact resistance ≤ 3 mΩ
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| silver plated | CDSM-0.37 | 101 017 110 0301 |
| silver plated | CDSF-0.37 | 101 017 120 0301 |
| CDSM-0.50 | 101 017 110 0401 | |
| CDSF-0.50 | 101 017 120 0401 | |
| CDSM-0.75 | 101 017 110 0601 | |
| CDSF-0.75 | 101 017 120 0601 | |
| CDSM-1.0 | 101 017 110 0801 | |
| CDSF-1.0 | 101 017 120 0801 | |
| CDSM-1.5 | 101 017 110 0901 | |
| CDSF-1.5 | 101 017 120 0901 | |
| CDSM-2.5 | 101 017 110 1001 | |
| CDSF-2.5 | 101 017 120 1001 | |
| CDGM-0.25 | 101 017 210 0101 | |
| CDGF-0.25 | 101 017 220 0101 |
Contact resistance ≤3mΩ
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CDGM-0.37 | 101 017 210 0301 |
| CDGF-0.37 | 101 017 220 0301 |
gold plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CDGM-0.50 | 101 017 210 0401 |
| CDGF-0.50 | 101 017 220 0401 |
| CDGM-0.75 | 101 017 210 0601 |
| CDGF-0.75 | 101 017 220 0601 |
| CDGM-1.0 | 101 017 210 0801 |
| CDGF-1.0 | 101 017 220 0801 |
| CDGM-1.5 | 101 017 210 0901 |
| CDGF-1.5 | 101 017 220 0901 |
| CDGM-2.5 | 101 017 210 1001 |
| CDGF-2.5 | 101 017 220 1001 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HMK-003/4-MC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

