HR23-019 Circular inserts (25V~/60V- 10/7A) thuộc nhóm HR23 Circular Inserts trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 4 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Inserts | Contacts | ||
| Số tiếp điểm | Material | copper alloy | |
| Electrical data acc. to EN 61 984 | Surface | gold plated | |
| Dòng định mức | Contact resistance | ≤5 mΩ | |
| power contact | 3x10A | Solder terminal | |
| signal contact | 16x7A | -power contact | 0.14-2.5 mm 2 / AWG 26-14 |
| Điện áp định mức | 25 V~/60 V- | -signal contact | 0.14-1.0 mm 2 / AWG 26-16 |
| Điện áp xung định mức | 1.5 kV | ||
| Điện trở cách điện | ≥10 12 Ω | ||
| Vật liệu | PBT | ||
| Temperature range | -40℃…+130℃ | ||
| Flammability acc. to UL 94 | V0 |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Specifications Approvals Solder terminal
| Lõi giắc | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HR23-019-MST | 181 019 013 0001 |
| Female | HR23-019-FST | 181 019 023 0001 |
| Male | HR23-019R-MST | 181 019 013 0101 |
| Female | HR23-019R-FST | 181 019 023 0101 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HR23-019-MST và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

