The State Grid Anti-Open (Interlock protection level: IP65) thuộc nhóm Personalized Product Series trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 2 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 |
|---|---|
| Số tiếp điểm | 6+PE |
| Three Groups of Preventive Opening | 1-2,3-4,5-6 |
| Dòng định mức | 40A |
| Điện áp định mức | 500V |
| Điện áp xung định mức | 6kV |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω |
| Vật liệu | PC |
| Colour | RAL 7032(light grey) |
| Temperature range | -40℃…+125℃ |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 |
| Terminal | screw terminal |
| Vật liệu | copper alloy |
| Surface | silver plated/gold plated |
| Điện trở tiếp xúc | ≤5mΩ |
| gauge | 1.5-6mm 2 |
| AWG | (16-10) |
| Tightening torque | 0.8N.m |
| Stripping length | 10mm |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Vỏ giắc (hood) cáp vào từ trên
Hoods, top entry
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M25 | HDC.P-TE-4B-M25 | 119 000 430 1001 |
Đế giắc, bulkhead mounting
Housings, bulkhead mounting
| Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| – | HDC.P-BK-2L | 119 000 340 1001 |

The State Grid Anti-Open WAIN – HDC.P-TE-4B-M25. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HDC.P-TE-4B-M25 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
