Cable glands thuộc nhóm Tools and Cable Glands trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 29 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Metal cable gland Material:Nickel-plate brass Sealing:Nylon and NBR Degree of protection:IP68(with O-sealing) Temperature range:Stat:-40℃…+100℃ Dyn:-20℃…+80℃
| Ren side · Clamping range(Φ) · Ren length(GL) | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| PG7 · 3-6.5 · 12.5 · 14 · 6 | WNA-PG7(D3-6.5) 1) | 102 107 001 1001 |
| PG9 · 4-8 · 15.2 · 17 · 6.5 | WNA-PG9(D4-8) 1) | 102 107 002 1001 |
| PG11 · 4-8 · 18.6 · 20 · 7 | WNA-PG11(D4-8) | 102 107 018 1504 |
| PG11 · 5-10 · 18.6 · 20 · 7 | WNA-PG11(D5-10) | 102 107 003 1001 |
| PG13.5 · 6-12 · 20.4 · 22 · 7.5 | WNA-PG13.5(D6-12) | 102 107 004 1001 |
| PG16 · 8-14 · 22.5 · 24 · 7 | WNA-PG16(D8-14) | 102 107 005 1001 |
| PG21 · 13-18 · 28.3 · 30 · 8 | WNA-PG21(D13-18) | 102 107 006 1001 |
| PG29 · 18-25 · 37.0 · 40 · 9 | WNA-PG29(D18-25) | 102 107 007 1001 |
| PG36 · 22-32 · 47.0 · 50 · 12 | WNA-PG36(D22-32) | 102 107 008 1001 |
| PG42 · 31-38 · 54.0 · 57 · 12 | WNA-PG42(D31-38) | 102 107 009 1001 |
| PG48 · 37-44 · 59.3 · 65 · 12 | WNA-PG48(D37-44) 3) | 102 107 010 1001 |
PG Ren Metric Ren
PG Thread Metric Thread
| Ren side · Clamping range(Φ) · Ren length(GL) | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M12x1.5 · 3-6.5 · 12 · 14 · 6 | WNA-M12(D3-6.5) 1) | 102 107 011 1001 |
| M14x1.5 · 3-6.5 · 14 · 14 · 6 | WNA-M14(D3-6.5) 1) | 102 107 012 1001 |
| M16x1.5 · 4-8 · 16 · 17 · 6.5 | WNA-M16(D4-8) 1) | 102 107 013 1001 |
| M16x1.5 · 5-10 · 16 · 20 · 6 | WNA-M16(D5-10) 1) | 102 107 013 1002 |
| M18x1.5 · 5-10 · 18 · 20 · 7 | WNA-M18(D5-10) 1) | 102 107 014 1001 |
| M20x1.5 · 4-8 · 20 · 22 · 8 | WNA-M20(D4-8) | 102 107 018 1503 |
| M20x1.5 · 6-12 · 20 · 22 · 8 | WNA-M20(D6-12) | 102 107 015 1001 |
| M20x1.5 · 8-14 · 20 · 24 · 8 | WNA-M20(D8-14) | 102 107 015 1002 |
| M22x1.5 · 8-14 · 22 · 24 · 7.5 | WNA-M22(D8-14) | 102 107 016 1001 |
| M25x1.5 · 9-16 · 25 · 27 · 7.5 | WNA-M25(D9-16) | 102 107 018 1002 |
| M25x1.5 · 13-18 · 25 · 30 · 7.5 | WNA-M25(D13-18) | 102 107 018 1001 |
| M32x1.5 · 15-22 · 32 · 35 · 8.5 | WNA-M32(D15-22) | 102 107 019 1002 |
| M32x1.5 · 18-25 · 32 · 40 · 8.0 | WNA-M32(D18-25) | 102 107 019 1001 |
| M40x1.5 · 18-25 · 40 · 45 · 12 | WNA-M40(D18-25) | 102 107 020 1002 |
| M40x1.5 · 22-32 · 40 · 50 · 12 | WNA-M40(D22-32) | 102 107 020 1001 |
| M50x1.5 · 22-32 · 50 · 57 · 12 | WNA-M50(D22-32) | 102 107 046 1002 |
| M50x1.5 · 31-38 · 50 · 57 · 12 | WNA-M50(D31-38) | 102 107 046 1001 |
| M63x1.5 · 37-44 · 63 · 65 · 12 | WNA-M63(D37-44) | 102 107 048 1001 |

Cable glands WAIN – WNA-PG7(D3-6.5) 1). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho WNA-PG7(D3-6.5) 1) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
