Cable glands thuộc nhóm Tools and Cable Glands trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 32 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Metal enlargement Material :Nickel-plate brass Shape:Round, Hexagonal Applications:Apply to the situation of the diameter need to be enlarged Outside thread(AG) PG Ren
Metal enlargement Material :Nickel-plate brass Shape:Round, Hexagonal Applications:Apply to the situation of the diameter need to be enlarged Outside thread(AG) PG Thread
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| PG7 · PG9 · 5.0/5.0 · 8.0/10.0 · 17 | WNSC-PG7PG9 2) | 102 103 001 1002 |
| PG7 · PG9 · 5.0/5.0 · 8.0/10.0 · 17 | WNSC-PG7PG9R 2) | 102 103 001 1102 |
| PG9 · PG11 · 6.0/6.0 · 10.0/12.0 · 20 | WNSC-PG9PG11 2) | 102 103 002 1002 |
| PG9 · PG11 · 6.0/6.0 · 10.0/12.0 · 20 | WNSC-PG9PG11R 2) | 102 103 002 1102 |
| PG11 · PG13.5 · 6.0/6.0 · 10.0/12.0 · 22 | WNSC-PG11PG13.5 2) | 102 103 003 1002 |
| PG11 · PG13.5 · 6.0/6.0 · 10.0/12.0 · 22 | WNSC-PG11PG13.5R 2) | 102 103 003 1102 |
| PG13.5 · PG16 · 6.5/6.5 · 11.0/13.0 · 24 | WNSC-PG13.5PG16 | 102 103 004 1002 |
| PG13.5 · PG16 · 6.5/6.5 · 11.0/13.0 · 24 | WNSC-PG13.5PG16R | 102 103 004 1102 |
| PG16 · PG21 · 6.5/6.5 · 12.0/14.0 · 30 | WNSC-PG16PG21 | 102 103 005 1002 |
| PG16 · PG21 · 6.5/6.5 · 12.0/14.0 · 30 | WNSC-PG16PG21R | 102 103 005 1102 |
| PG21 · PG29 · 8.0/7.0 · 13.5/15.0 · 40 | WNSC-PG21PG29 | 102 103 006 1002 |
| PG21 · PG29 · 8.0/7.0 · 13.5/15.0 · 40 | WNSC-PG21PG29R | 102 103 006 1102 |
| PG29 · PG36 · 8.0/8.0 · 15.5/17.0 · 50 | WNSC-PG29PG36 | 102 103 007 1002 |
| PG29 · PG36 · 8.0/8.0 · 15.5/17.0 · 50 | WNSC-PG29PG36R | 102 103 007 1102 |
| PG36 · PG42 · 9.0/9.0 · 14.5/16.0 · 57 | WNSC-PG36PG42 | 102 103 008 1002 |
| PG36 · PG42 · 9.0/9.0 · 14.5/16.0 · 57 | WNSC-PG36PG42R | 102 103 008 1102 |
| PG42 · PG48 · 10.0/10.0 · 14.5/16.0 · 65 | WNSC-PG42PG48 | 102 103 009 1002 |
| PG42 · PG48 · 10.0/10.0 · 14.5/16.0 · 65 | WNSC-PG42PG48R | 102 103 009 1102 |
Metric Ren
Metric Thread
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M12x1.5 · M16x1.5 · 5.0/5.0 · 8.0/10.0 · 18 | WNSC-M12M16 2) | 102 103 011 1002 |
| M12x1.5 · M16x1.5 · 5.0/5.0 · 8.0/10.0 · 18 | WNSC-M12M16R 2) | 102 103 011 1102 |
| M16x1.5 · M20x1.5 · 6.0/6.0 · 10.0/12.0 · 22 | WNSC-M16M20 2) | 102 103 013 1002 |
| M16x1.5 · M20x1.5 · 6.0/6.0 · 10.0/12.0 · 22 | WNSC-M16M20R 2) | 102 103 013 1102 |
| M20x1.5 · M25x1.5 · 8.0/6.5 · 13.5/11.0 · 27 | WNSC-M20M25 | 102 103 015 1002 |
| M20x1.5 · M25x1.5 · 8.0/6.5 · 13.5/11.0 · 27 | WNSC-M20M25R | 102 103 015 1102 |
| M25x1.5 · M32x1.5 · 7.5/6.5 · 13.5/12.0 · 35 | WNSC-M25M32 | 102 103 018 1002 |
| M25x1.5 · M32x1.5 · 7.5/6.5 · 13.5/12.0 · 35 | WNSC-M25M32R | 102 103 018 1102 |
| M32x1.5 · M40x1.5 · 10.0/7.0 · 13.5/15.0 · 45 | WNSC-M32M40 | 102 103 019 1002 |
| M32x1.5 · M40x1.5 · 10.0/7.0 · 13.5/15.0 · 45 | WNSC-M32M40R | 102 103 019 1102 |
| M40x1.5 · M50x1.5 · 10.0/9.0 · 14.5/18.0 · 55 | WNSC-M40M50 | 102 103 020 1002 |
| M40x1.5 · M50x1.5 · 10.0/9.0 · 14.5/18.0 · 55 | WNSC-M40M50R | 102 103 020 1102 |
| M50x1.5 · M63x1.5 · 9.0/9.0 · 14.5/16.0 · 65 | WNSC-M50M63 2) | 102 103 046 1002 |
| M50x1.5 · M63x1.5 · 9.0/9.0 · 14.5/16.0 · 65 | WNSC-M50M63R 2) | 102 103 046 1102 |

Cable glands WAIN – WNSC-PG7PG9 2). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho WNSC-PG7PG9 2) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
