Cable glands (Material:Nylon 6) thuộc nhóm Tools and Cable Glands trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 20 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Quick tube connector Material:Nylon 6 Temperature range:-40℃…+120℃ Ren side PG Ren
Quick tube connector Material:Nylon 6 Temperature range:-40℃…+120℃ Thread side PG Thread
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| PG7 · AD10.0 · 9.5 · 7.5 · 17.0 · 34.5 | WNCP-PG7B/AD10.0 2) | 102 115 001 2002 |
| PG9 · AD13.0 · 9.5 · 11.5 · 20.0 · 34.5 | WNCP-PG9B/AD13.0 2) | 102 115 002 2002 |
| PG11 · AD15.8 · 9.5 · 14.0 · 23.0 · 36.0 | WNCP-PG11B/AD15.8 | 102 115 003 2002 |
| PG13.5 · AD18.5 · 11.0 · 16.0 · 26.0 · 39.0 | WNCP-PG13.5B/AD18.5 | 102 115 004 2002 |
| PG16 · AD21.2 · 13.0 · 18.0 · 29.5 · 44.0 | WNCP-PG16B/AD21.2 | 102 115 005 2002 |
| PG21 · AD28.5 · 13.0 · 23.5 · 37.0 · 47.0 | WNCP-PG21B/AD28.5 | 102 115 006 2002 |
| PG29 · AD34.5 · 11.5 · 30.5 · 43.5 · 47.0 | WNCP-PG29B/AD34.5 | 102 115 007 2002 |
| PG36 · AD42.5 · 13.5 · 40.0 · 51.0 · 52.0 | WNCP-PG36B/AD42.5 | 102 115 008 2002 |
Metric Ren
Metric Thread
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M12x1.5 · AD10.0 · 10.0 · 8.0 · 17.0 · 34.5 | WNCP-M12B/AD10.0 2) | 102 115 011 2002 |
| M16x1.5 · AD13.0 · 9.5 · 11.5 · 20.0 · 34.5 | WNCP-M16B/AD13.0 2) | 102 115 013 2002 |
| M18x1.5 · AD15.8 · 9.5 · 14.0 · 23.0 · 36.0 | WNCP-M18B/AD15.8 2) | 102 115 014 2002 |
| M20x1.5 · AD18.5 · 11.0 · 16.0 · 26.0 · 39.0 | WNCP-M20B/AD18.5 | 102 115 015 2002 |
| M20x1.5 · AD21.2 · 13.0 · 15.0 · 29.5 · 44.0 | WNCP-M20B/AD21.2 | 102 115 015 2004 |
| M25x1.5 · AD21.2 · 13.0 · 18.0 · 29.5 · 44.5 | WNCP-M25B/AD21.2 | 102 115 018 2002 |
| M25x1.5 · AD28.5 · 13.0 · 20.5 · 37.0 · 47.0 | WNCP-M25B/AD28.5 | 102 115 018 2004 |
| M32x1.5 · AD28.5 · 13.0 · 24.0 · 37.0 · 47.0 | WNCP-M32B/AD28.5 | 102 115 019 2002 |
| M40x1.5 · AD34.5 · 11.0 · 30.0 · 43.5 · 48.0 | WNCP-M40B/AD34.5 | 102 115 020 2002 |
| M40x1.5 · AD42.5 · 13.5 · 33.5 · 51.0 · 52.0 | WNCP-M40B/AD42.5 | 102 115 020 2004 |
| M50x1.5 · AD54.5 · 13.5 · 42.5 · 63.5 · 53.5 | WNCP-M50B/AD54.5 | 102 115 046 2004 |
| M63x1.5 · AD54.5 · 14.0 · 55.0 · 63.5 · 53.5 | WNCP-M63B/AD54.5 | 102 115 048 2002 |

Cable glands WAIN – WNCP-PG7B/AD10.0 2). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho WNCP-PG7B/AD10.0 2) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
