Cable glands thuộc nhóm Tools and Cable Glands trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 42 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Plastic cable gland Material:Nylon Sealing:NBR Degree of protection:IP68(with O-sealing) Temperature range:Stat:-40℃…+100℃ Dyn:-20℃…+80℃ Clamping Ren side range(Φ) PG Ren
Plastic cable gland Material:Nylon Sealing:NBR Degree of protection:IP68(with O-sealing) Temperature range:Stat:-40℃…+100℃ Dyn:-20℃…+80℃ Clamping Thread side range(Φ) PG Thread
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| PG7 · 3-6.5 · 12.5 · 15 · 8.5 | WNAP-PG7G(D3-6.5) 1) | 102 108 001 2001 |
| PG7 · 3-6.5 · 12.5 · 15 · 8.5 | WNAP-PG7B(D3-6.5) 1) | 102 108 001 2002 |
| PG9 · 4-8 · 15.2 · 19 · 8.0 | WNAP-PG9G(D4-8) 1) | 102 108 002 2001 |
| PG9 · 4-8 · 15.2 · 19 · 8.0 | WNAP-PG9B(D4-8) 1) | 102 108 002 2002 |
| PG11 · 5-10 · 18.6 · 22 · 8.0 | WNAP-PG11G(D5-10) | 102 108 003 2001 |
| PG11 · 5-10 · 18.6 · 22 · 8.0 | WNAP-PG11B(D5-10) | 102 108 003 2002 |
| PG13.5 · 6-12 · 20.4 · 24 · 10 | WNAP-PG13.5G(D6-12) | 102 108 004 2001 |
| PG13.5 · 6-12 · 20.4 · 24 · 10 | WNAP-PG13.5B(D6-12) | 102 108 004 2002 |
| PG16 · 8-14 · 22.5 · 27 · 10 | WNAP-PG16G(D8-14) | 102 108 005 2001 |
| PG16 · 8-14 · 22.5 · 27 · 10 | WNAP-PG16B(D8-14) | 102 108 005 2002 |
| PG21 · 13-18 · 28.3 · 33 · 11 | WNAP-PG21G(D13-18) | 102 108 006 2001 |
| PG21 · 13-18 · 28.3 · 33 · 11 | WNAP-PG21B(D13-18) | 102 108 006 2002 |
| PG29 · 18-25 · 37.0 · 42 · 11 | WNAP-PG29G(D18-25) | 102 108 007 2001 |
| PG29 · 18-25 · 37.0 · 42 · 11 | WNAP-PG29B(D18-25) | 102 108 007 2002 |
| PG36 · 22-32 · 47.0 · 52 · 13 | WNAP-PG36G(D22-32) | 102 108 008 2001 |
| PG36 · 22-32 · 47.0 · 52 · 13 | WNAP-PG36B(D22-32) | 102 108 008 2002 |
| PG42 · 32-38 · 54.0 · 60 · 15 | WNAP-PG42G(D32-38) | 102 108 009 2001 |
| PG42 · 32-38 · 54.0 · 60 · 15 | WNAP-PG42B(D32-38) | 102 108 009 2002 |
| PG48 · 37-44 · 59.3 · 65 · 14.0 | WNAP-PG48G(D37-44) 1) | 102 108 010 2001 |
| PG48 · 37-44 · 59.3 · 65 · 14.0 | WNAP-PG48B(D37-44) 1) | 102 108 010 2002 |
Metric Ren
Metric Thread
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M12x1.5 · 3-6.5 · 12 · 15 · 8 | WNAP-M12G(D3-6.5) 1) | 102 108 011 2001 |
| M12x1.5 · 3-6.5 · 12 · 15 · 8 | WNAP-M12B(D3-6.5) 1) | 102 108 011 2002 |
| M16x1.5 · 4-8 · 16 · 19 · 8 | WNAP-M16G(D4-8) 1) | 102 108 013 2001 |
| M16x1.5 · 4-8 · 16 · 19 · 8 | WNAP-M16B(D4-8) 1) | 102 108 013 2002 |
| M20x1.5 · 5-10 · 20 · 24 · 9 | WNAP-M20G(D5-10) | 102 108 015 2003 |
| M20x1.5 · 5-10 · 20 · 24 · 9 | WNAP-M20B(D5-10) | 102 108 015 2004 |
| M20x1.5 · 6-12 · 20 · 24 · 9 | WNAP-M20G(D6-12) | 102 108 015 2001 |
| M20x1.5 · 6-12 · 20 · 24 · 9 | WNAP-M20B(D6-12) | 102 108 015 2002 |
| M22x1.5 · 8-14 · 22 · 27 · 10 | WNAP-M22G(D8-14) 1) | 102 108 016 2001 |
| M22x1.5 · 8-14 · 22 · 27 · 10 | WNAP-M22B(D8-14) 1) | 102 108 016 2002 |
| M25x1.5 · 13-18 · 25 · 33 · 11 | WNAP-M25G(D13-18) | 102 108 018 2001 |
| M25x1.5 · 13-18 · 25 · 33 · 11 | WNAP-M25B(D13-18) | 102 108 018 2002 |
| M32x1.5 · 18-25 · 32 · 42 · 11 | WNAP-M32G(D18-25) | 102 108 019 2001 |
| M32x1.5 · 18-25 · 32 · 42 · 11 | WNAP-M32B(D18-25) | 102 108 019 2002 |
| M40x1.5 · 22-32 · 40 · 51 · 13 | WNAP-M40G(D22-32) | 102 108 020 2001 |
| M40x1.5 · 22-32 · 40 · 51 · 13 | WNAP-M40B(D22-32) | 102 108 020 2002 |
| M50x1.5 · 22-32 · 50 · 60 · 13 | WNAP-M50G(D22-32) | 102 108 046 2500 |
| M50x1.5 · 22-32 · 50 · 60 · 13 | WNAP-M50B(D22-32) | 102 108 046 2501 |
| M50x1.5 · 31-38 · 50 · 60 · 13 | WNAP-M50G(D31-38) | 102 108 046 2001 |
| M50x1.5 · 31-38 · 50 · 60 · 13 | WNAP-M50B(D31-38) | 102 108 046 2002 |
| M63x1.5 · 37-44 · 63 · 65 · 14 | WNAP-M63G(D37-44) | 102 108 048 2001 |
| M63x1.5 · 37-44 · 63 · 65 · 14 | WNAP-M63B(D37-44) 1) | 102 108 048 2002 |

Cable glands WAIN – WNAP-PG7G(D3-6.5) 1). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho WNAP-PG7G(D3-6.5) 1) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
