Cable glands thuộc nhóm Tools and Cable Glands trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 42 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Polyamide lock nut Material:Polyamide Color:Grey,Black Temperature range:-40℃…+100℃ Ren side(AG) PG Ren
Polyamide lock nut Material:Polyamide Color:Grey,Black Temperature range:-40℃…+100℃ Thread side(AG) PG Thread
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| PG7 · 19 · 5.0 | WNAP-PG7G/S 1) | 102 106 001 2101 |
| PG7 · 19 · 5.0 | WNAP-PG7B/S 1) | 102 106 001 2102 |
| PG9 · 22 · 5.0 | WNAP-PG9G/S 1) | 102 106 002 2101 |
| PG9 · 22 · 5.0 | WNAP-PG9B/S 1) | 102 106 002 2102 |
| PG11 · 24 · 5.0 | WNAP-PG11G/S | 102 106 003 2101 |
| PG11 · 24 · 5.0 | WNAP-PG11B/S | 102 106 003 2102 |
| PG13.5 · 27 · 6.0 | WNAP-PG13.5G/S | 102 106 004 2101 |
| PG13.5 · 27 · 6.0 | WNAP-PG13.5B/S | 102 106 004 2102 |
| PG16 · 30 · 6.0 | WNAP-PG16G/S | 102 106 005 2101 |
| PG16 · 30 · 6.0 | WNAP-PG16B/S | 102 106 005 2102 |
| PG21 · 36 · 7.0 | WNAP-PG21G/S | 102 106 006 2101 |
| PG21 · 36 · 7.0 | WNAP-PG21B/S | 102 106 006 2102 |
| PG29 · 45 · 7.0 | WNAP-PG29G/S | 102 106 007 2101 |
| PG29 · 45 · 7.0 | WNAP-PG29B/S | 102 106 007 2102 |
| PG36 · 59 · 8.0 | WNAP-PG36G/S | 102 106 008 2101 |
| PG36 · 59 · 8.0 | WNAP-PG36B/S | 102 106 008 2102 |
| PG42 · 65 · 8.0 | WNAP-PG42G/S 1) | 102 106 009 2101 |
| PG42 · 65 · 8.0 | WNAP-PG42B/S 1) | 102 106 009 2102 |
| PG48 · 70 · 8.0 | WNAP-PG48G/S 1) | 102 106 010 2101 |
| PG48 · 70 · 8.0 | WNAP-PG48B/S 1) | 102 106 010 2102 |
Metric Ren
Metric Thread
| Thông số | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M12x1.5 · 19 · 5.0 | WNAP-M12G/S 1) | 102 106 011 2101 |
| M12x1.5 · 19 · 5.0 | WNAP-M12B/S 1) | 102 106 011 2102 |
| M16x1.5 · 22 · 5.0 | WNAP-M16G/S 1) | 102 106 013 2101 |
| M16x1.5 · 22 · 5.0 | WNAP-M16B/S 1) | 102 106 013 2102 |
| M18x1.5 · 24 · 5.0 | WNAP-M18G/S 1) | 102 106 014 2101 |
| M18x1.5 · 24 · 5.0 | WNAP-M18B/S 1) | 102 106 014 2102 |
| M20x1.5 · 27 · 6.0 | WNAP-M20G/S | 102 106 015 2101 |
| M20x1.5 · 27 · 6.0 | WNAP-M20B/S | 102 106 015 2102 |
| M22x1.5 · 30 · 6.0 | WNAP-M22G/S 1) | 102 106 016 2101 |
| M22x1.5 · 30 · 6.0 | WNAP-M22B/S 1) | 102 106 016 2102 |
| M24x1.5 · 30 · 6.0 | WNAP-M24G/S 1) | 102 106 017 2101 |
| M24x1.5 · 30 · 6.0 | WNAP-M24B/S 1) | 102 106 017 2102 |
| M25x1.5 · 32 · 7.0 | WNAP-M25G/S | 102 106 018 2101 |
| M25x1.5 · 32 · 7.0 | WNAP-M25B/S | 102 106 018 2102 |
| M32x1.5 · 40 · 7.0 | WNAP-M32G/S | 102 106 019 2101 |
| M32x1.5 · 40 · 7.0 | WNAP-M32B/S | 102 106 019 2102 |
| M40x1.5 · 49 · 8.0 | WNAP-M40G/S | 102 106 020 2101 |
| M40x1.5 · 49 · 8.0 | WNAP-M40B/S | 102 106 020 2102 |
| M50x1.5 · 65 · 8.0 | WNAP-M50G/S 1) | 102 106 046 2101 |
| M50x1.5 · 65 · 8.0 | WNAP-M50B/S 1) | 102 106 046 2102 |
| M63x1.5 · 74 · 8.0 | WNAP-M63G/S 1) | 102 106 048 2101 |
| M63x1.5 · 74 · 8.0 | WNAP-M63B/S 1) | 102 106 048 2102 |

Cable glands WAIN – WNAP-PG7G/S 1). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho WNAP-PG7G/S 1) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
