Cable glands thuộc nhóm Tools and Cable Glands trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 25 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
EMC Cable gland Material:Nickel-plate brass Sealing:Nylon and NBR Degree of protection:IP68(with O-sealing) Temperature range:-40℃…+100℃,short-term120℃
| Ren side · Clamping range(Φ) · Ren length(GL) | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| PG9 · 4-8 · 15.2 · 20 · 6 | WNAC-PG9(D4-8) 3) | 102 117 002 1001 |
| PG11 · 5-10 · 18.6 · 20 · 6 | WNAC-PG11(D5-10) | 102 117 003 1001 |
| PG13.5 · 6-12 · 20.4 · 24 · 7 | WNAC-PG13.5(D6-12) | 102 117 004 1001 |
| PG16 · 8-14 · 22.5 · 24 · 7 | WNAC-PG16(D8-14) | 102 117 005 1001 |
| PG21 · 13-18 · 28.3 · 30 · 8 | WNAC-PG21(D13-18) | 102 117 006 1001 |
| PG29 · 18-25 · 37.0 · 40 · 8 | WNAC-PG29(D18-25) | 102 117 007 1001 |
| PG36 · 22-32 · 47.0 · 50 · 9 | WNAC-PG36(D22-32) | 102 117 008 1001 |
| PG42 · 30-38 · 54.0 · 57 · 9 | WNAC-PG42(D30-38) | 102 117 009 1001 |
PG Ren Metric Ren
PG Thread Metric Thread
| Ren side · Clamping range(Φ) · Ren length(GL) | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M12x1.5 · 3-6.5 · 12 · 14 · 5 | WNAC-M12(D3-6.5) 3) | 102 117 011 1001 |
| M16x1.5 · 4-8 · 16 · 20 · 6 | WNAC-M16(D4-8) 3) | 102 117 013 1001 |
| M18x1.5 · 5-10 · 18 · 20 · 6 | WNAC-M18(D5-10) 3) | 102 117 014 1001 |
| M20x1.5 · 6-12 · 20 · 24 · 7 | WNAC-M20(D6-12) | 102 117 015 1001 |
| M24x1.5 · 8-14 · 24 · 27 · 7 | WNAC-M24(D8-14) 3) | 102 117 017 1001 |
| M25x1.5 · 10-16 · 25 · 27 · 12 | WNAC-M25(D10-16) | 102 117 018 1002 |
| M25x1.5 · 13-18 · 25 · 30 · 13 | WNAC-M25(D13-18) | 102 117 018 1001 |
| M30x1.5 · 13-18 · 30 · 35 · 8 | WNAC-M30(D13-18) 3) | 102 117 038 1001 |
| M32x1.5 · 15-22 · 32 · 40 · 13 | WNAC-M32(D15-22) | 102 117 019 1002 |
| M32x1.5 · 18-25 · 32 · 40 · 13 | WNAC-M32(D18-25) | 102 117 019 1001 |
| M36x2 · 18-25 · 36 · 40 · 8 | WNAC-M36(D18-25) 3) | 102 117 040 1001 |
| M40x1.5 · 21-30 · 40 · 45 · 9 | WNAC-M40(D21-30) | 102 117 020 1002 |
| M40x1.5 · 22-32 · 40 · 50 · 9 | WNAC-M40(D22-32) | 102 117 020 1001 |
| M48x2 · 22-32 · 48 · 50 · 9 | WNAC-M48(D22-32) 3) | 102 117 045 1001 |
| M50x1.5 · 30-38 · 50 · 57 · 9 | WNAC-M50(D30-38) 3) | 102 117 046 1001 |
| M56x2 · 30-38 · 56 · 57 · 9 | WNAC-M56(D30-38) 3) | 102 117 047 1001 |
| M63x1.5 · 37-44 · 63 · 65 · 10 | WNAC-M63(D37-44) | 102 117 048 1001 |

Cable glands WAIN – WNAC-PG9(D4-8) 3). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho WNAC-PG9(D4-8) 3) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
