Cable glands thuộc nhóm Tools and Cable Glands trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 15 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Polyamide enlargement Material:Polyamide Color:Grey Temperature range:-40℃…+100℃
| Ren length(L1) · Total length(L2) · Wrench size(SW) | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| PG7 · PG9 · 8 · 20 · 19 | WNSCP-PG7PG9 2) | 102 103 001 2002 |
| PG9 · PG11 · 10 · 24 · 22 | WNSCP-PG9PG11 2) | 102 103 002 2002 |
| PG11 · PG13.5 · 8 · 23 · 24 | WNSCP-PG11PG13.5 2) | 102 103 003 2002 |
| PG13.5 · PG16 · 8 · 25 · 27 | WNSCP-PG13.5PG16 | 102 103 004 2002 |
| PG16 · PG21 · 10 · 27 · 30 | WNSCP-PG16PG21 | 102 103 005 2002 |
| PG21 · PG29 · 11 · 32 · 42 | WNSCP-PG21PG29 | 102 103 006 2002 |
| PG29 · PG36 · 11 · 35 · 52 | WNSCP-PG29PG36 | 102 103 007 2002 |
| PG36 · PG42 · 13 · 42 · 60 | WNSCP-PG36PG42 | 102 103 008 2002 |
| PG42 · PG48 · 15 · 65 · 65 | WNSCP-PG42PG48 | 102 103 009 2002 |
PG Ren Metric Ren
PG Thread Metric Thread
| Ren length(L1) · Total length(L2) · Wrench size(SW) | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M12x1.5 · M16x1.5 · 8 · 22 · 20 | WNSCP-M12M16 2) | 102 103 011 2002 |
| M16x1.5 · M20x1.5 · 10 · 27 · 27 | WNSCP-M16M20 2) | 102 103 013 2002 |
| M20x1.5 · M25x1.5 · 8 · 25 · 30 | WNSCP-M20M25 | 102 103 015 2002 |
| M25x1.5 · M32x1.5 · 11 · 30 · 36 | WNSCP-M25M32 | 102 103 018 2002 |
| M32x1.5 · M40x1.5 · 15 · 34 · 45 | WNSCP-M32M40 | 102 103 019 2002 |
| M40x1.5 · M50x1.5 · 13 · 37 · 55 | WNSCP-M40M50 | 102 103 020 2002 |

Cable glands WAIN – WNSCP-PG7PG9 2). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho WNSCP-PG7PG9 2) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
