HD-008 Qulck-in (-120V /~50V 10A 8) thuộc nhóm HD – HDD Series – Ultra-High Density Inserts trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 2 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 | |
|---|---|---|
| Số tiếp điểm | 24,42,72,108,144(72×2), | |
| Dòng định mức | 10A | |
| Điện áp định mức | 250V | |
| Điện áp xung định mức | 4kV | |
| Pollution degree 2 also | 10A 230/400V 4kV 2 | |
| Rated voltage acc. to UL | 600V | |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | HDD-024 |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | HDD-042 |
| Mechanical working life(mating cycles) ≥500 | HDD-072 | |
| Contacts | HDD-108 | |
| Vật liệu | copper alloy | |
| Surface | hard-gold plated | |
| Điện trở tiếp xúc | ≤3mΩ | |
| Tiết diện dây | 0.14-2.5mm 2 | |
| AWG | 26-14 | |
| 06-03 | WAIN ELECTRICAL |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Lõi giắc Spring Terminal(Quick-in)
Inserts Spring Terminal(Quick-in)
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HD-008-MQ | 125 008 001 0001 |
| Female | HD-008-FQ | 125 008 002 0001 |

HD-008 Qulck-in WAIN – HD-008-MQ. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HD-008-MQ và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
