HME-006 Quick-in module (500V 16A) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 2 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 | ||
|---|---|---|---|
| Inserts | Contacts | ||
| No.of contact | Temininal | spring terminal(Quick-in) | |
| Electrical dataacc. to EN 61 984 | Material | copper alloy | |
| Dòng định mức | 16A | Surface | hard-silver plated |
| Điện áp định mức | 500V | Contact resistance | ≤3mΩ |
| Điện áp xung định mức | 6kV | Wire gauge | |
| Cấp ô nhiễm | -mm 2 | 0.5-4.0mm 2 | |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | -AWG | 20-12 |
| Vật liệu | polycarbonate | (For wires with crimpedferrule,wire gauge) | |
| Colour | RAL 7032(light grey) | -mm 2 | 0.14-2.5mm 2 |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | -AWG | 26-14 |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | Stripping length | 10±0.5mm |
| Mating cycles | ≥500 |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
500V 16A Lõi giắc Approvals Spring terminal(Quick-in)
500V 16A Inserts Approvals Spring terminal(Quick-in)
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HME-006-MQ | 129 006 010 0002 |
| Female | HME-006-FQ | 129 006 020 0002 |
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HME-006-MQ và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.

