HQ-RJ45/10 High Density inserts (50V 5/1A 10+RJ45) thuộc nhóm HQ Series – Compact Inserts trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 20 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 |
|---|---|
| Số tiếp điểm | 10+RJ45 |
| Điện áp định mức | 50V |
| Điện áp xung định mức | 0.8kV |
| Transmission characteristics: | According to ISO/IEC 24 702; |
| Transmission rate: | 10/100/1000Mbit/10Gbit/s |
| Vật liệu | copper alloy |
| Surface | hard-silver plated/hard-gold plated |
| Điện trở tiếp xúc | ≤3mΩ |
| mm 2 | 0.09-0.52mm 2 |
| AWG | 28-20 |
| 11-17.1 | WAIN ELECTRICAL |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Lõi giắc Bấm terminal
Inserts Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | HQ-RJ45/10-MC | 130 000 010 0001 |
| Female | HQ-RJ45/10-FC | 130 000 020 0001 |
Bấm contacts Bấm contacts 5A
Crimp contacts Crimp contacts 5A
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤3mΩ | CSSM-0.25 | 101 014 110 0101 |
| Contact resistance ≤3mΩ | CSSF-0.25 | 101 014 120 0101 |
silver plated
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| CSSM-0.33 | 101 014 110 0201 | |
| CSSF-0.33 | 101 014 120 0201 | |
| CSSM-0.52 | 101 014 110 0501 | |
| CSSF-0.52 | 101 014 120 0501 | |
| CSGM-0.25 | 101 014 210 0101 | |
| CSGF-0.25 | 101 014 220 0101 | |
| gold plated | CSGM-0.33 | 101 014 210 0201 |
| gold plated | CSGF-0.33 | 101 014 220 0201 |
| CSGM-0.52 | 101 014 210 0501 | |
| CSGF-0.52 | 101 014 220 0501 |
Stamped contacts 5A Contact resistance ≤10mΩ
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CSSM-0.82P | 101 014 110 0750 |
| CSSF-0.82P | 101 014 120 0750 |
silver plated
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| gold plated | CSGM-0.82P | 101 014 210 0750 |
| gold plated | CSGF-0.82P | 101 014 220 0750 |
coil stock Tools
| Wire gauge | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Crimping tool · 0.09-0.82mm | TL03 | 198 001 001 0002 |
Mã đặt hàng
| Application | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| for crimp contacts 5A | TL08 | 198 001 000 0006 |

HQ-RJ45/10 High Density inserts WAIN – HQ-RJ45/10-MC. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HQ-RJ45/10-MC và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
