Q-Coax Electromagnetic screening module (Hoods/Housings: size 3A with sealing,) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 30 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 | |
|---|---|---|
| Inserts | • Perfect for transmission of sensitive signals | |
| Số tiếp điểm | • The four pole Q-Coax contact is suitable for | |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | Ethernet Cat. 5e and PROFIBUS when diagonally |
| Vật liệu | polycarbonate | wiring of the data pairs. |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+125℃ | |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | |
| Q-Coax | 4 + shielding | |
| High Density Q-Coax | 8 + shielding | |
| Q-Coax | 10A 50V 0.8kV 3 | |
| High Density Q-Coax | 5A 50V 0.8kV 3 | |
| Dòng định mức | 10/5A | |
| Điện áp định mức | 50V | |
| Điện áp xung định mức | 0.8kV | |
| Insulator | polycarbonate | |
| Outer conductor | zinc alloy | |
| Điện trở tiếp xúc | ≤4mΩ | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ | |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | |
| Outer surface finish | nickel | |
| Cable diameter | 3-9.5mm | |
| Vật liệu | copper alloy | |
| Surface | hard-gold plated | |
| Điện trở tiếp xúc | ≤3mΩ | |
| mm² | 0.09-0.52mm² | |
| AWG | 28-20 | |
| Vật liệu | copper alloy | |
| Surface | hard-gold plated | HM |
| Điện trở tiếp xúc | ≤3mΩ | |
| mm² | 0.14-2.5mm² | |
| AWG | 26-14 |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Assembly instructions see P10-63. Bấm terminal
Assembly instructions see P10-63. Crimp terminal
| Insert | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | H3A-001-M | 121 001 001 0001 |
| Female | H3A-001-F | 121 001 002 0001 |
Q-Coax 4 + shielding
| Bấm contacts 10A · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | EMC-004-MC | 129 004 010 0082 |
| Cable diameter 3mm-9.5mm · Female | EMC-004-FC | 129 004 020 0082 |
Q-Coax 8 + shielding
| Bấm contacts 5A · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Male | EMC-008-MC | 129 008 010 0082 |
| Cable diameter 3mm-9.5mm · Female | EMC-008-FC | 129 008 020 0082 |
Bấm contacts Bấm contacts 5A
Crimp contacts Crimp contacts 5A
| Bấm contacts 5A · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤3mΩ | CSGM-0.25 | 101 014 210 0101 |
| Contact resistance ≤3mΩ | CSGF-0.25 | 101 014 220 0101 |
gold plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CSGM-0.33 | 101 014 210 0201 |
| CSGF-0.33 | 101 014 220 0201 |
| CSGM-0.52 | 101 014 210 0501 |
| CSGF-0.52 | 101 014 220 0501 |
Stamped contacts 5A Contact resistance ≤10mΩ silver plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CSSM-0.82P | 101 014 110 0750 |
| CSSF-0.82P | 101 014 120 0750 |
gold plated
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CSGM-0.82P | 101 014 210 0750 |
| CSGF-0.82P | 101 014 220 0750 |
coil stock Bấm contacts 10A
coil stock Crimp contacts 10A
| Bấm contacts 5A · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| Contact resistance ≤3mΩ · 0.09-0.25 | CDGM-0.25 | 101 017 210 0101 |
| Contact resistance ≤3mΩ · 0.09-0.25 | CDGF-0.25 | 101 017 220 0101 |
gold plated
| Bấm contacts 5A · Description | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| 0.14-0.37 | CDGM-0.37 | 101 017 210 0301 |
| 0.14-0.37 | CDGF-0.37 | 101 017 220 0301 |
| 0.5 | CDGM-0.50 | 101 017 210 0401 |
| 0.5 | CDGF-0.50 | 101 017 220 0401 |
| 0.75 | CDGM-0.75 | 101 017 210 0601 |
| 0.75 | CDGF-0.75 | 101 017 220 0601 |
| 1 | CDGM-1.0 | 101 017 210 0801 |
| 1 | CDGF-1.0 | 101 017 220 0801 |
| More10A crimp contacts · 1.5 | CDGM-1.5 | 101 017 210 0901 |
| More10A crimp contacts · 1.5 | CDGF-1.5 | 101 017 220 0901 |
| see P13-02,P13-03. · 2.5 | CDGM-2.5 | 101 017 210 1001 |
| see P13-02,P13-03. · 2.5 | CDGF-2.5 | 101 017 220 1001 |

Q-Coax Electromagnetic screening module WAIN – H3A-001-M. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho H3A-001-M và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
