3A Pressure tight hoods/housings (Degree of protection: IP68) thuộc nhóm HM Series – Modular Inserts and Frames trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 10 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 | ||
|---|---|---|---|
| Inserts | • Perfect for transmission of sensitive signals | ||
| Số tiếp điểm | • The four pole Q-Coax contact is suitable for | ||
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | Ethernet Cat. 5e and PROFIBUS when diagonally | |
| Vật liệu | polycarbonate | wiring of the data pairs. | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ | Transmission characteristics | |
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | ||
| Số tiếp điểm | 1 + shielding | ||
| D Coax | 10A 50V 0.8kV 3 | ||
| E Coax | 16A 50V 0.8kV 3 | ||
| Dòng định mức | 10/16A | ||
| Điện áp định mức | 50V | [db]/m | |
| Điện áp xung định mức | 0.8kV | ||
| Cấp ô nhiễm | Attenuation | ||
| D Coax | 75Ω | ||
| E Coax | 50Ω | ||
| Insulator | polycarbonate | ||
| Outer conductor | zinc alloy | ||
| Điện trở tiếp xúc | ≤4mΩ | Frequency[Hz] | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+85℃ | ||
| Flammability acc. to UL 94 | V0 | ||
| Outer surface finish | nickel | ||
| Cable diameter | 3-9.5mm | 75 Ω coax cable diameter shielding: 7.3 mm | |
| Vật liệu | copper alloy | Impedance 50 Ω | |
| Surface | hard-gold plated | ||
| Điện trở tiếp xúc | ≤3mΩ | E Coax with ETCS | |
| mm² | 0.14-2.5mm² | ||
| AWG | 26-14 | ||
| E Coax contacts | Attenuation [db] | ||
| HM | Material | copper alloy | |
| Surface | hard-gold plated | ||
| Điện trở tiếp xúc | ≤1mΩ | 213 cable(2.5 mm2) MHz MHz GHz GHz GHz GHz GHz | |
| mm² | 0.14-4mm 2 | ||
| AWG | 26-12 | Attenuation [db] | 0,07 0,11 0,17 0,2 <0,23 <0,53 <2,0 |
| 10-60 | WAIN ELECTRICAL |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Epoxy power paint Degree of protection: IP68 Vỏ giắc (hood) cáp vào từ trên
Epoxy power paint Degree of protection: IP68 Hoods, top entry
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | HP3A/H-TE-2S-M20 | 113 003 420 1002 |
| PG13.5 | HP3A/H-TE-2S-PG13.5 | 113 003 420 1009 |
| M20 | HP3A/H-TE-2T-M20 | 113 003 440 1002 |
| PG13.5 | HP3A/H-TE-2T-PG13.5 | 113 003 440 1009 |
Đế giắc (housing) lắp xuyên vách
Bulkhead mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | HP3A/H-BK-2H | 113 003 320 1001 |
| — | HP3A/H-BK-2T | 113 003 340 1001 |
Adaptor for Đế giắc*
Adaptor for Housings*
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | HP3A/H-BK-SE | 113 003 900 1001 |
Đế giắc lắp bề mặt
Surface mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20 | HP3A/H-SF-2H-M20 | 113 003 220 1002 |
| PG13.5 | HP3A/H-SF-2H-PG13.5 | 113 003 220 1009 |
Đế giắc (housing) lắp xuyên vách
Bulkhead mounted housings
| Ren | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| — | HP3A/H-SF-2H | 113 003 220 1001 |

3A Pressure tight hoods/housings WAIN – HP3A/H-TE-2S-M20. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho HP3A/H-TE-2S-M20 và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
