Charging socket (12V/500V 2A/150A 8/2) thuộc nhóm Personalized Product Series trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 4 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Thông số kỹ thuật theo catalog
| Tiêu chuẩn | DIN EN 60 664 DIN EN 61 984 | |
|---|---|---|
| Số tiếp điểm | 8/2 | |
| Power area | 150A | |
| Signal area | 2A | |
| Power area | 500V | |
| Signal area | 12V | |
| 充电 | -Power area | 6kV |
| 插座 | -Signal area | 2kV |
| Điện trở cách điện | ≥10 10Ω | |
| Flammability(UL94) | V0 | |
| Vật liệu | polyamide | |
| Nhiệt độ làm việc | -40℃…+60℃ | |
| Vật liệu | copper alloy | |
| Surface | silver plated | |
| Power area | ≤1mΩ | |
| Signal area | ≤3mΩ | |
| Power area | 40mm 2 (1 AWG) | |
| Signal area | 0.75mm 2 (18 AWG) |
Nguồn: catalog WAIN 2024; giá trị mang tính tham khảo, thiết kế thực tế cần đối chiếu đường cong giảm tải và điều kiện lắp đặt.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
socket Lõi giắc
socket Inserts
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CHADM-S | 103 010 220 0001 |
| CHADM-S-S1.0 1) | 103 010 220 1001 |
Other cable lengths can be customized.
| Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|
| CWSFH-0.75 | 101 012 120 0401 |
| CHWSFH-40G | 101 036 120 3501 |

Charging socket WAIN – CHADM-S. (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho CHADM-S và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
