Stainless steel cable joint(Nut plate) thuộc nhóm Tools and Cable Glands trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 25 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Metal lock nut Material:Nickel-plate brass Temperature range:-40℃…+100℃ Clamping
| Ren side | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| PG7 · 3-6.5 · 12.5 · 15 · 7 | WNAS-PG7/S(D3-6.5) | 102 129 001 3500 |
| PG9 · 4-8 · 15.2 · 18 · 8 | WNAS-PG9/S(D4-8) | 102 129 002 3500 |
| PG11 · 5-10 · 18.6 · 21 · 8.5 | WNAS-PG11/S(D5-10) | 102 129 003 3500 |
| PG13.5 · 6-12 · 20.4 · 23 · 9 | WNAS-PG13.5/S(D6-12) | 102 129 004 3500 |
| PG16 · 10-14 · 22.5 · 24 · 8.5 | WNAS-PG16/S(D10-14) | 102 129 005 3500 |
| PG21 · 14-18 · 28.3 · 30 · 8 | WNAS-PG21/S(D14-18) | 102 129 006 3001 |
| PG29 · 18-25 · 37 · 40 · 10 | WNAS-PG29/S(D18-25) | 102 129 007 3500 |
| PG36 · 22-32 · 47 · 50 · 13 | WNAS-PG36/S(D22-32) | 102 129 008 3001 |
| PG42 · 32-38 · 54 · 57 · 13 | WNAS-PG42/S(D32-38) | 102 129 009 3500 |
| PG48 · 29-35 · 59.3 · 65 · 13 | WNAS-PG48/S(D29-35) | 102 129 010 3500 |
| PG48 · 37-44 · 59.3 · 65 · 13 | WNAS-PG48/S(D37-44) | 102 129 010 3501 |
range(Φ) PG Ren Metric Ren
range(Φ) PG Thread Metric Thread
| Ren side | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M12x1.5 · 3-6.5 · 12 · 15 · 7 | WNAS-M12/S(D3-6.5) | 102 129 021 3501 |
| M12x1.5 · 3-6.5 · 16 · 18 · 8 | WNAS-M16/S(D4-8) | 102 129 023 3501 |
| M16x1.5 · 5-10 · 16 · 21 · 8.5 | WNAS-M16/S(D5-10) | 102 129 023 3502 |
| M18x1.5 · 5-10 · 18 · 21 · 8.5 | WNAS-M18/S(D5-10) | 102 129 024 3500 |
| M20x1.5 · 5-9 · 20 · 22 · 9 | WNAS-M20/S(D5-9) | 102 129 025 3503 |
| M20x1.5 · 6-12 · 20 · 23 · 9 | WNAS-M20/S(D6-12) | 102 129 025 3502 |
| M25x1.5 · 10-14 · 20 · 24 · 8.5 | WNAS-M20/S(D10-14) | 102 129 025 3501 |
| M25x1.5 · 12-16 · 25 · 27 · 10 | WNAS-M25/S(D12-16) | 102 129 028 3500 |
| M40x1.5 · 13-18 · 25 · 30 · 8 | WNAS-M25/S(D13-18) | 102 129 018 3001 |
| M40x1.5 · 18-25 · 40 · 45 · 12 | WNAS-M40/S(D18-25) | 102 129 030 3500 |
| M40x1.5 · 22-32 · 40 · 50 · 13 | WNAS-M40/S(D22-32) | 102 129 030 3501 |
| M50x1.5 · 25-31 · 50 · 57 · 13 | WNAS-M50/S(D25-31) | 102 129 032 3500 |
| M50x1.5 · 29-35 · 50 · 57 · 13 | WNAS-M50/S(D29-35) | 102 129 032 3502 |
| M50x1.5 · 32-38 · 50 · 57 · 13 | WNAS-M50/S(D32-38) | 102 129 032 3501 |

Stainless steel cable joint(Nut plate) WAIN – WNAS-PG7/S(D3-6.5). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho WNAS-PG7/S(D3-6.5) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
