Cable glands thuộc nhóm Tools and Cable Glands trong catalog giắc cắm công nghiệp WAIN 2024. Trang này liệt kê 10 mã đặt hàng (Order No.) kèm thông số theo catalog để anh/chị tra cứu và đặt hàng. Tiến Phát cung cấp, tư vấn chọn đúng mã theo ứng dụng.
Bảng mã đặt hàng (Order No.)
Polyamide reducer Material :Polyamide Color:Grey Temperature range:-40℃…+100℃ Outside
| Ren length(GL) · Wrench size(SW) Shape | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| PG11 · PG9 · 9 · 15 · 24 · A | WNSCP-PG11PG9 2) | 102 104 003 2001 |
| PG13.5 · PG11 · 7.5 · 12 · 22 · B | WNSCP-PG13.5PG11/H 2) | 102 127 004 2001 |
| PG16 · PG11 · 10 · 13 · 27 · B | WNSCP-PG16PG11/H 2) | 102 127 005 2002 |
| PG16 · PG13.5 · 10.5 · 15 · 27 · B | WNSCP-PG16PG13.5/H 2) | 102 127 005 2001 |
| PG21 · PG16 · 11 · 17 · 39 · A | WNSCP-PG21PG16 | 102 104 006 2001 |
| PG29 · PG21 · 11.5 · 17 · 39 · A | WNSCP-PG29PG21 | 102 104 007 2001 |
thread(AG) PG Ren Metric Ren
thread(AG) PG Thread Metric Thread
| Ren length(GL) · Wrench size(SW) Shape | Mã (Designation) | Mã đặt hàng (Order No.) |
|---|---|---|
| M20x1.5 · M16x1.5 · 9.5 · 15 · 24 · A | WNSCP-M20M16 2) | 102 104 015 2001 |
| M25x1.5 · M20x1.5 · 10 · 17 · 27 · A | WNSCP-M25M20 | 102 104 018 2001 |
| M32x1.5 · M20x1.5 · 11.5 · 17 · 39 · A | WNSCP-M32M20 | 102 104 019 2002 |
| M32x1.5 · M25x1.5 · 11 · 17 · 39 · A | WNSCP-M32M25 | 102 104 019 2001 |

Cable glands WAIN – WNSCP-PG11PG9 2). (Nguồn: catalog WAIN 2024)
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi đấu nối hoặc tháo lắp; luôn đấu dây tiếp địa PE (nếu có).
- Chọn đúng tiết diện dây, kiểu đấu nối và dụng cụ theo catalog.
- Chọn vỏ/đế/lõi giắc cùng cỡ, kiểm tra điện áp, dòng và cấp bảo vệ IP theo môi trường thực tế.
Báo giá và tư vấn kỹ thuật
Liên hệ Tiến Phát để nhận báo giá, tư vấn chọn mã và thời gian giao hàng cho WNSCP-PG11PG9 2) và các mã cùng nhóm. Thông tin lấy từ catalog WAIN 2024, có thể được hãng cập nhật; vui lòng xác nhận lại trước khi đặt hàng.
